Được thành lập tại Thái Lan năm 1978, Aeroflex là thương hiệu bảo ôn cao cấp có uy tín trên thị trường quốc tế. Sản phẩm nổi bật với khả năng cách nhiệt vượt trội, kiểm soát ngưng tụ hiệu quả, độ bền cao và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Aeroflex là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống HVAC, điều hòa không khí và ứng dụng công nghiệp, mang đến hiệu quả bảo ôn ổn định và bền vững cho công trình. Thương hiệu được tin dùng tại hơn 80 quốc gia trên toàn thế giới

Bảo ôn dạng ống Aeroflex

Bảo ôn dạng ống Aeroflex

Xem chi tiết
Bảo ôn dạng tấm Aeroflex

Bảo ôn dạng tấm Aeroflex

Xem chi tiết
Mục lục

1. Tổng quan về bảo ôn Aeroflex và thương hiệu Aeroflex Co., Ltd.

Thương hiệu bảo ôn Aeroflex được sản xuất từ năm 1978 bởi Eastern Polymer Industry Co., Ltd. và từ năm 2013 chính thức thuộc Aeroflex Co., Ltd. (AFC). Với mạng lưới nhà máy sản xuất tại Mỹ, Đức, Trung Quốc, Ấn Độ, Thụy Sĩ, Nga và Thái Lan, bảo ôn Aeroflex hiện được phân phối và tin dùng tại hơn 80 quốc gia thuộc 5 châu lục.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi tại các dự án quy mô lớn như sân bay quốc tế, tòa nhà cao tầng, bệnh viện, nhà máy điện hạt nhân và trung tâm thương mại trên toàn cầu nhờ khả năng tiết kiệm năng lượng và chống đọng sương vượt trội.

2. Tại sao bảo ôn Aeroflex EPDM lại vượt trội so với bảo ôn thông thường?

Điểm khác biệt quan trọng nhất của bảo ôn Aeroflex so với các loại bảo ôn cao su thông thường (NBR/PVC) nằm ở chất liệu nền cao su tổng hợp EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) cấu trúc ô kín không phân cực (Non-Polar).
Các ưu điểm kỹ thuật nổi bật của bảo ôn Aeroflex bao gồm:

  • Cấu trúc ô kín và hệ số dẫn nhiệt thấp: Sản phẩm có hệ số dẫn nhiệt K-value rất ổn định (0.033 W/m.K tại 0°C / 0.23-0.25 BTU.in/ft² hr °F), giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả trong suốt vòng đời sử dụng.
  • Kháng ẩm và chống đọng sương cực tốt: Tỷ lệ hấp thụ nước cực thấp (< 0.2% theo thể tích) và độ thẩm thấu hơi nước rất thấp (< 0.10 perm.in). Bản chất không phân cực giúp Aeroflex không bị phân hủy hay suy giảm chất lượng khi tiếp xúc liên tục với nước ngưng tụ.
  • Dải nhiệt độ vận hành rộng: Dòng tiêu chuẩn chịu được nhiệt độ liên tục từ -57°C đến +125°C (-70°F đến 257°F). Ngay cả ở nhiệt độ âm sâu (-57°C), sản phẩm chỉ bị cứng lại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt hay độ thẩm thấu.
  • Kháng tia UV và thời tiết vượt trội: Nhờ đặc tính vốn có của cao su EPDM, bảo ôn Aeroflex có khả năng chống tia cực tím (UV), ô-zôn và tác động thời tiết ngoài trời xuất sắc, cho tuổi thọ trên 20 năm đối với ứng dụng trong nhà.
  • Khả năng chống cháy an toàn: Đạt và vượt các tiêu chuẩn chống cháy quốc tế khắt khe như ASTM E84 (chỉ số cháy/khói 25/50), UL94 Class V-0, Class 0 và Class 1 (BS 476 Part 6 & 7), EMPA, IMO. Khi cháy, Aeroflex tự dập tắt, không tan chảy, không tạo giọt lửa rơi vãi và tạo ra ít khói.
  • An toàn sức khỏe và môi trường: Không chứa CFC, HFC, HCFC, không chứa Formaldehyde, không sinh bụi hay xơ sợi (Fiber-free/Dust-free), đáp ứng chuẩn RoHS. Sản phẩm có khả năng kháng nấm mốc (ASTM C1338) và kháng vi khuẩn (ASTM E2180) cao.

3. Các dòng sản phẩm bảo ôn Aeroflex phổ biến

Nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu thi công, thương hiệu Aeroflex cung cấp đầy đủ các quy cách dạng ống, dạng tấm và cuộn.

3.1. Dạng ống (Aeroflex Tube Insulation)

  • Quy cách: Đường kính trong (ID) từ 1/4" (6mm) đến 10" IPS (273mm). Độ dày thành ống đa dạng từ 1/4" (6mm) đến 4" (100mm).
  • Đặc điểm: Mặt trong ống phủ lớp bột talc giúp việc luồn ống vào đường ống kim loại trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Chiều dài tiêu chuẩn 6 feet (1.83m) hoặc 2m.

Dạng ống có hai loại ống thường và ống phủ bạc. Phù hợp cho những nhu cầu sử dụng khác nhau.

3.2. Dạng tấm và dạng cuộn (Aeroflex Sheet & Sheet Roll)

  • Tấm tiêu chuẩn: Kích thước 36" x 48", 0.5m x 2.0m hoặc 1.0m x 2.0m với độ dày từ 3mm đến 50mm. Dùng bọc cách nhiệt cho đường ống lớn, bình tích áp, Chiller và ống gió.
  • Tấm cắt sẵn: Thiết kế sẵn kích thước phù hợp cho các đường ống lớn từ 4" IPS trở lên, giúp giảm thiểu tối đa hao hụt vật liệu khi thi công.
  • Dạng cuộn liên tục: Khổ rộng 1,000mm, 1,220mm (48") hoặc 1,400mm với độ dày từ 3mm đến 50mm.
  • Tấm, cuộn phủ keo
  • Phiên bản phủ keo và tráng nhôm: Tùy chọn phủ sẵn keo dán (SAPT) hoặc tráng màng nhôm (Aluminum Foil Lamination) giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, cách âm và bảo vệ bề mặt ống gió.

Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, Hoàng Đạt cũng cung cấp bảo ôn Aeroflex kích thước theo yêu cầu. Đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu của khách hàng.

3.3. Các dòng bảo ôn Aeroflex chuyên dụng

  • Aeroflex - Standard: Dòng chống cháy cơ bản.
  • Aeroflex-HT: Dòng cách nhiệt chịu nhiệt độ cao lên đến +150°C (302°F), chuyên dùng cho hệ thống năng lượng mặt trời và đường ống hơi nước áp suất thấp.
  • Aeroflex-HF (Halogen-Free): Dòng bảo ôn không chứa Halogen (clo và brom rất thấp), không tạo ra khí axit ăn mòn khi cháy, thích hợp cho phòng sạch, bệnh viện, tàu thủy, phòng điều khiển điện tử và trung tâm dữ liệu.
  • Aeroflex-EP: Dòng sản phẩm đạt chứng nhận FM Approved (Factory Mutual), đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn PCCC cao nhất cho các công trình công nghiệp.
  • Aeroflex-FO: Dòng cách nhiệt chuyên biệt đạt cấp chống cháy Class 0 theo tiêu chuẩn Anh Quốc BS 476 Part 6 & 7.
  • Aeroflex-ULS: Phù hợp cho công trình yêu cầu sản sinh khói thấp khi cháy.

Hiện tại, Hoàng Đạt đang phân phối hai dòng bảo ôn Aeroflex chính là dòng Standard (chống cháy cơ bản) và Class 0 (chống cháy vượt trội, dùng cho công trình yêu cầu cao về PCCC). Các dòng khác cũng được phân phối theo yêu cầu của dự án.

4. Bảng thông số kỹ thuật bảo ôn Aeroflex

CHỈ TIÊUTHÔNG SỐTIÊU CHUẨN
Cấu trúc / Cell structureÔ kín 
Tỷ trọng / Density

2.5 lbs/ft³ - 5.0 lbs/ft³

40 kg/m3 - 80 kg/m³

ASTM D1667

Hệ số dẫn nhiệt

Nhiệt độ trung bình (Mean temp) ➔ K-Value (W/m•K):

• -4°F (-20°C) ➔ 0.0310

• 32°F (0°C) ➔ 0.0330

• 75°F (24°C) ➔ 0.0356

• 90°F (32°C) ➔ 0.0365

• 104°F (40°C) ➔ 0.0374

ASTM C177

ASTM C518

JIS A 1412

ISO 8497

Nhiệt độ vận hành

-57°C to 125°C

-70°F to 257°F

Có thể sử dụng ở 200°C

Sự hấp thụ nước

< 10% theo trọng lượng

ASTM D 1056

<0.2% theo thể tíchASTM C 209

Độ thẩm thấu hơi nước

< 0.10 perm.in (1.44 x 10⁻¹⁰ g/Pa.s.m)ASTM E96
Chống tia OzoneRất tốt

ASTM D 1149

ASTM D 1171

Chống tia UVRất tốt

ASTM D1149

ASTM D1171

Độ ổn định ở 104°C trong 7 ngày

< 7%ASTM C534

Chỉ số lan truyền lửa và phát triển khói

25/50ASTM E84

Tính bắt cháy

Class V-0UL 94
Tự dập lửaASTM D635
Không bắt cháyJIS A 9511

Tính dễ cháy bề mặt và độc tính của khói

Đạt IMO 2010 FTP code
Khả năng chống mốcKhông phát triểnUL 181
Khả năng chống nấmKhông phát triển

ASTM C1338

ASTM G21

Ngăn ngừa sự triển của vi khuẩn

Đạt yêu cầu (Kháng khuẩn)

ASTM E2180

Sự ăn mòn của đồng/thép

Không ăn mòn

DIN 1988
NitrosamineKhông phát hiện / Not detectedFDA CPG 7117.11
RoHSĐạt / Pass2002/95/EC
Khả năng giảm âm37 dB (25 mm)

DIN EN ISO 10052

DIN 4109-11

Hệ số hấp thụ âm thanh

NRC = 0.35 @ 25mm THK

NRC = 0.45 @ 50mm THK

DIN EN ISO 10052

DIN 4109-11

Độ co giãn Rất tốt ASTM C 534
AsbestosKhông phát hiện / No detectedEPA 600/R-93/116

5. Hệ phụ kiện đồng bộ của bảo ôn Aeroflex

Để đảm bảo toàn bộ hệ thống cách nhiệt đạt độ kín khít và thẩm mỹ cao nhất, Aeroflex cung cấp hệ phụ kiện thi công chuyên dụng đồng bộ:

  • Keo dán Aeroseal: Keo tiếp xúc gốc neoprene cải tính, tạo liên kết bền vững, kháng nước và kháng thời tiết cao tại các mối nối bảo ôn.
  • Băng dính foam Aerotape: Băng dính bảo ôn dạng foam dùng quấn bổ sung tại các mối nối hoặc van đường ống nóng/lạnh.
  • Gối đỡ ống Aerofix: Gối đỡ cách nhiệt chịu lực làm từ xốp cứng polymeric tích hợp lớp foam bọc ngoài, giúp nâng đỡ trọng lượng đường ống mà không làm móp biến dạng lớp bảo ôn.
  • Sơn phủ Aerocoat: Sơn nước acrylic chuyên dụng phủ bảo vệ bề mặt bảo ôn Aeroflex ngoài trời, tăng khả năng chống tia UV và thời tiết.
  • Băng dính Protape & Alutape: Băng dính gốc EPDM (Protape) hoặc băng dính nhôm (Alutape) dùng gia cố và niêm phong mối nối bọc cách nhiệt.
  • Đầu nối đúc Aerofit & Băng xốp Everseal: Bọc bảo vệ các cút nối, tê, van và chống rung giảm ồn hiệu quả.

6. Ứng dụng thực tế của bảo ôn Aeroflex trong hệ thống HVAC&R

Nhờ các đặc tính lý-hóa ưu việt, bảo ôn Aeroflex là sự lựa chọn tin cậy cho nhiều hạng mục công trình:

  • Hệ thống nước lạnh Chiller và đường ống gas lạnh: Ngăn ngừa tối đa sự đọng sương, tiết kiệm năng lượng điện cho máy nén và bảo vệ đường ống không bị ăn mòn.
  • Hệ thống đường ống nước nóng và năng lượng mặt trời: Giảm thiểu sự thất thoát nhiệt, chịu được nhiệt độ làm việc cao (lên đến 125°C với dòng Standard và 150°C với dòng HT).
  • Hệ thống đường ống gió (Ducting System): Bọc cách nhiệt trong và ngoài ống gió, đồng thời đóng vai trò là lớp tiêu âm, giảm tiếng ồn do luồng khí di chuyển.
  • Các môi trường yêu cầu vệ sinh cao: Nhờ không chứa xơ sợi hay bụi mịn, Aeroflex đáp ứng tốt các tiêu chuẩn chất lượng không khí trong nhà (IAQ) tại nhà máy dược phẩm, thực phẩm, linh kiện điện tử và bệnh viện.

Sở hữu nền tảng công nghệ cao su EPDM ô kín cùng hệ thống chứng nhận chất lượng toàn cầu, bảo ôn Aeroflex mang đến giải pháp cách nhiệt an toàn, bền bỉ và tối ưu chi phí vận hành lâu dài cho mọi hệ thống cơ điện lạnh hiện đại

Xem thêm
Rút gọn
zalo
Thông báo
Đóng