1. Tổng quan về bảo ôn Aeroflex và thương hiệu Aeroflex Co., Ltd.
Thương hiệu bảo ôn Aeroflex được sản xuất từ năm 1978 bởi Eastern Polymer Industry Co., Ltd. và từ năm 2013 chính thức thuộc Aeroflex Co., Ltd. (AFC). Với mạng lưới nhà máy sản xuất tại Mỹ, Đức, Trung Quốc, Ấn Độ, Thụy Sĩ, Nga và Thái Lan, bảo ôn Aeroflex hiện được phân phối và tin dùng tại hơn 80 quốc gia thuộc 5 châu lục.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi tại các dự án quy mô lớn như sân bay quốc tế, tòa nhà cao tầng, bệnh viện, nhà máy điện hạt nhân và trung tâm thương mại trên toàn cầu nhờ khả năng tiết kiệm năng lượng và chống đọng sương vượt trội.
2. Tại sao bảo ôn Aeroflex EPDM lại vượt trội so với bảo ôn thông thường?
Điểm khác biệt quan trọng nhất của bảo ôn Aeroflex so với các loại bảo ôn cao su thông thường (NBR/PVC) nằm ở chất liệu nền cao su tổng hợp EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) cấu trúc ô kín không phân cực (Non-Polar).
Các ưu điểm kỹ thuật nổi bật của bảo ôn Aeroflex bao gồm:
- Cấu trúc ô kín và hệ số dẫn nhiệt thấp: Sản phẩm có hệ số dẫn nhiệt K-value rất ổn định (0.033 W/m.K tại 0°C / 0.23-0.25 BTU.in/ft² hr °F), giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả trong suốt vòng đời sử dụng.
- Kháng ẩm và chống đọng sương cực tốt: Tỷ lệ hấp thụ nước cực thấp (< 0.2% theo thể tích) và độ thẩm thấu hơi nước rất thấp (< 0.10 perm.in). Bản chất không phân cực giúp Aeroflex không bị phân hủy hay suy giảm chất lượng khi tiếp xúc liên tục với nước ngưng tụ.
- Dải nhiệt độ vận hành rộng: Dòng tiêu chuẩn chịu được nhiệt độ liên tục từ -57°C đến +125°C (-70°F đến 257°F). Ngay cả ở nhiệt độ âm sâu (-57°C), sản phẩm chỉ bị cứng lại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt hay độ thẩm thấu.
- Kháng tia UV và thời tiết vượt trội: Nhờ đặc tính vốn có của cao su EPDM, bảo ôn Aeroflex có khả năng chống tia cực tím (UV), ô-zôn và tác động thời tiết ngoài trời xuất sắc, cho tuổi thọ trên 20 năm đối với ứng dụng trong nhà.
- Khả năng chống cháy an toàn: Đạt và vượt các tiêu chuẩn chống cháy quốc tế khắt khe như ASTM E84 (chỉ số cháy/khói 25/50), UL94 Class V-0, Class 0 và Class 1 (BS 476 Part 6 & 7), EMPA, IMO. Khi cháy, Aeroflex tự dập tắt, không tan chảy, không tạo giọt lửa rơi vãi và tạo ra ít khói.
- An toàn sức khỏe và môi trường: Không chứa CFC, HFC, HCFC, không chứa Formaldehyde, không sinh bụi hay xơ sợi (Fiber-free/Dust-free), đáp ứng chuẩn RoHS. Sản phẩm có khả năng kháng nấm mốc (ASTM C1338) và kháng vi khuẩn (ASTM E2180) cao.
3. Các dòng sản phẩm bảo ôn Aeroflex phổ biến
Nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu thi công, thương hiệu Aeroflex cung cấp đầy đủ các quy cách dạng ống, dạng tấm và cuộn.
3.1. Dạng ống (Aeroflex Tube Insulation)
- Quy cách: Đường kính trong (ID) từ 1/4" (6mm) đến 10" IPS (273mm). Độ dày thành ống đa dạng từ 1/4" (6mm) đến 4" (100mm).
- Đặc điểm: Mặt trong ống phủ lớp bột talc giúp việc luồn ống vào đường ống kim loại trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Chiều dài tiêu chuẩn 6 feet (1.83m) hoặc 2m.
Dạng ống có hai loại ống thường và ống phủ bạc. Phù hợp cho những nhu cầu sử dụng khác nhau.
3.2. Dạng tấm và dạng cuộn (Aeroflex Sheet & Sheet Roll)
- Tấm tiêu chuẩn: Kích thước 36" x 48", 0.5m x 2.0m hoặc 1.0m x 2.0m với độ dày từ 3mm đến 50mm. Dùng bọc cách nhiệt cho đường ống lớn, bình tích áp, Chiller và ống gió.
- Tấm cắt sẵn: Thiết kế sẵn kích thước phù hợp cho các đường ống lớn từ 4" IPS trở lên, giúp giảm thiểu tối đa hao hụt vật liệu khi thi công.
- Dạng cuộn liên tục: Khổ rộng 1,000mm, 1,220mm (48") hoặc 1,400mm với độ dày từ 3mm đến 50mm.
- Tấm, cuộn phủ keo
- Phiên bản phủ keo và tráng nhôm: Tùy chọn phủ sẵn keo dán (SAPT) hoặc tráng màng nhôm (Aluminum Foil Lamination) giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, cách âm và bảo vệ bề mặt ống gió.
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, Hoàng Đạt cũng cung cấp bảo ôn Aeroflex kích thước theo yêu cầu. Đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu của khách hàng.
3.3. Các dòng bảo ôn Aeroflex chuyên dụng
- Aeroflex - Standard: Dòng chống cháy cơ bản.
- Aeroflex-HT: Dòng cách nhiệt chịu nhiệt độ cao lên đến +150°C (302°F), chuyên dùng cho hệ thống năng lượng mặt trời và đường ống hơi nước áp suất thấp.
- Aeroflex-HF (Halogen-Free): Dòng bảo ôn không chứa Halogen (clo và brom rất thấp), không tạo ra khí axit ăn mòn khi cháy, thích hợp cho phòng sạch, bệnh viện, tàu thủy, phòng điều khiển điện tử và trung tâm dữ liệu.
- Aeroflex-EP: Dòng sản phẩm đạt chứng nhận FM Approved (Factory Mutual), đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn PCCC cao nhất cho các công trình công nghiệp.
- Aeroflex-FO: Dòng cách nhiệt chuyên biệt đạt cấp chống cháy Class 0 theo tiêu chuẩn Anh Quốc BS 476 Part 6 & 7.
- Aeroflex-ULS: Phù hợp cho công trình yêu cầu sản sinh khói thấp khi cháy.
Hiện tại, Hoàng Đạt đang phân phối hai dòng bảo ôn Aeroflex chính là dòng Standard (chống cháy cơ bản) và Class 0 (chống cháy vượt trội, dùng cho công trình yêu cầu cao về PCCC). Các dòng khác cũng được phân phối theo yêu cầu của dự án.
4. Bảng thông số kỹ thuật bảo ôn Aeroflex
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ | TIÊU CHUẨN |
| Cấu trúc / Cell structure | Ô kín | |
| Tỷ trọng / Density | 2.5 lbs/ft³ - 5.0 lbs/ft³ 40 kg/m3 - 80 kg/m³ | ASTM D1667 |
Hệ số dẫn nhiệt | Nhiệt độ trung bình (Mean temp) ➔ K-Value (W/m•K): • -4°F (-20°C) ➔ 0.0310 • 32°F (0°C) ➔ 0.0330 • 75°F (24°C) ➔ 0.0356 • 90°F (32°C) ➔ 0.0365 • 104°F (40°C) ➔ 0.0374 | ASTM C177 ASTM C518 JIS A 1412 ISO 8497 |
Nhiệt độ vận hành | -57°C to 125°C -70°F to 257°F | Có thể sử dụng ở 200°C |
Sự hấp thụ nước | < 10% theo trọng lượng | ASTM D 1056 |
| <0.2% theo thể tích | ASTM C 209 |
Độ thẩm thấu hơi nước | < 0.10 perm.in (1.44 x 10⁻¹⁰ g/Pa.s.m) | ASTM E96 |
| Chống tia Ozone | Rất tốt | ASTM D 1149 ASTM D 1171 |
| Chống tia UV | Rất tốt | ASTM D1149 ASTM D1171 |
Độ ổn định ở 104°C trong 7 ngày | < 7% | ASTM C534 |
Chỉ số lan truyền lửa và phát triển khói | 25/50 | ASTM E84 |
Tính bắt cháy | Class V-0 | UL 94 |
| Tự dập lửa | ASTM D635 |
| Không bắt cháy | JIS A 9511 |
Tính dễ cháy bề mặt và độc tính của khói | Đạt | IMO 2010 FTP code |
| Khả năng chống mốc | Không phát triển | UL 181 |
| Khả năng chống nấm | Không phát triển | ASTM C1338 ASTM G21 |
Ngăn ngừa sự triển của vi khuẩn | Đạt yêu cầu (Kháng khuẩn) | ASTM E2180 |
Sự ăn mòn của đồng/thép | Không ăn mòn | DIN 1988 |
| Nitrosamine | Không phát hiện / Not detected | FDA CPG 7117.11 |
| RoHS | Đạt / Pass | 2002/95/EC |
| Khả năng giảm âm | 37 dB (25 mm) | DIN EN ISO 10052 DIN 4109-11 |
Hệ số hấp thụ âm thanh | NRC = 0.35 @ 25mm THK NRC = 0.45 @ 50mm THK | DIN EN ISO 10052 DIN 4109-11 |
| Độ co giãn | Rất tốt | ASTM C 534 |
| Asbestos | Không phát hiện / No detected | EPA 600/R-93/116 |
5. Hệ phụ kiện đồng bộ của bảo ôn Aeroflex
Để đảm bảo toàn bộ hệ thống cách nhiệt đạt độ kín khít và thẩm mỹ cao nhất, Aeroflex cung cấp hệ phụ kiện thi công chuyên dụng đồng bộ:
- Keo dán Aeroseal: Keo tiếp xúc gốc neoprene cải tính, tạo liên kết bền vững, kháng nước và kháng thời tiết cao tại các mối nối bảo ôn.
- Băng dính foam Aerotape: Băng dính bảo ôn dạng foam dùng quấn bổ sung tại các mối nối hoặc van đường ống nóng/lạnh.
- Gối đỡ ống Aerofix: Gối đỡ cách nhiệt chịu lực làm từ xốp cứng polymeric tích hợp lớp foam bọc ngoài, giúp nâng đỡ trọng lượng đường ống mà không làm móp biến dạng lớp bảo ôn.
- Sơn phủ Aerocoat: Sơn nước acrylic chuyên dụng phủ bảo vệ bề mặt bảo ôn Aeroflex ngoài trời, tăng khả năng chống tia UV và thời tiết.
- Băng dính Protape & Alutape: Băng dính gốc EPDM (Protape) hoặc băng dính nhôm (Alutape) dùng gia cố và niêm phong mối nối bọc cách nhiệt.
- Đầu nối đúc Aerofit & Băng xốp Everseal: Bọc bảo vệ các cút nối, tê, van và chống rung giảm ồn hiệu quả.
6. Ứng dụng thực tế của bảo ôn Aeroflex trong hệ thống HVAC&R
Nhờ các đặc tính lý-hóa ưu việt, bảo ôn Aeroflex là sự lựa chọn tin cậy cho nhiều hạng mục công trình:
- Hệ thống nước lạnh Chiller và đường ống gas lạnh: Ngăn ngừa tối đa sự đọng sương, tiết kiệm năng lượng điện cho máy nén và bảo vệ đường ống không bị ăn mòn.
- Hệ thống đường ống nước nóng và năng lượng mặt trời: Giảm thiểu sự thất thoát nhiệt, chịu được nhiệt độ làm việc cao (lên đến 125°C với dòng Standard và 150°C với dòng HT).
- Hệ thống đường ống gió (Ducting System): Bọc cách nhiệt trong và ngoài ống gió, đồng thời đóng vai trò là lớp tiêu âm, giảm tiếng ồn do luồng khí di chuyển.
- Các môi trường yêu cầu vệ sinh cao: Nhờ không chứa xơ sợi hay bụi mịn, Aeroflex đáp ứng tốt các tiêu chuẩn chất lượng không khí trong nhà (IAQ) tại nhà máy dược phẩm, thực phẩm, linh kiện điện tử và bệnh viện.
Sở hữu nền tảng công nghệ cao su EPDM ô kín cùng hệ thống chứng nhận chất lượng toàn cầu, bảo ôn Aeroflex mang đến giải pháp cách nhiệt an toàn, bền bỉ và tối ưu chi phí vận hành lâu dài cho mọi hệ thống cơ điện lạnh hiện đại