Ống bảo ôn cao su lưu hóa là vật liệu cách nhiệt được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong hệ thống HVAC. Giải pháp mang đến nhiều ưu điểm vượt trội như: 

Hoàng Đạt phân phối đa dạng các dòng bảo ôn cao su lưu hóa đến từ những thương hiệu nổi tiếng như: Superlon, Taisei, Aeroflex. Sản phẩm chất lượng, mức giá cạnh tranh. 

Ống bảo ôn Taisei

Ống bảo ôn Taisei

Xem chi tiết
Ống bảo ôn Superlon

Ống bảo ôn Superlon

Xem chi tiết
Ống bảo ôn Aeroflex

Ống bảo ôn Aeroflex

Xem chi tiết
Xốp kép  Taisei

Xốp kép Taisei

Xem chi tiết

Chứng nhận

Minh chứng cho uy tín - Cam kết cho chất lượng - Nền tảng cho niềm tin bền vững

Mục lục

Trong các hệ thống cơ điện lạnh (HVAC&R), hệ thống điều hòa không khí trung tâm VRV/VRF, hệ thống Chiller và cấp thoát nước công nghiệp, ống bảo ôn là vật liệu cách nhiệt đóng vai trò vô cùng quan trọng. Lớp bảo ôn giúp toàn bộ công trình duy trì trạng thái vận hành ổn định, giảm thiểu tổn thất điện năng và nâng cao tuổi thọ của hệ thống đường ống.

1. Ống bảo ôn là gì? Vai trò trong hệ thống lạnh

1.1. Định nghĩa ống bảo ôn cách nhiệt

Ống bảo ôn (hay sợi bảo ôn) là dòng vật liệu cách nhiệt được sản xuất dưới dạng ống xốp tròn. Chiều dài tiêu chuẩn là 1.83m. Sợi bảo ôn được thiết kế chuyên dùng để bọc các tuyến đường ống dẫn môi chất như ống đồng điều hòa, ống nước lạnh Chiller, ống dẫn khí gas, ống nước nóng sinh hoạt hoặc đường ống thép và PVC.

1.2. Vai trò bắt buộc của ống bảo ôn trong thi công

Ống bảo ôn trong thi công có vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống. Đây là vật tư không thể thiếu trong mọi hệ thống điều hòa từ công nghiệp đến dân dụng.

  • Ngăn ngừa đọng sương và ngưng tụ hơi nước: Giúp giữ nhiệt độ bề mặt ngoài của lớp cách nhiệt luôn cao hơn nhiệt độ điểm sương của không khí xung quanh, ngăn giọt nước tích tụ gây hư hỏng trần nhà và thiết bị.
  • Tiết kiệm điện năng: Giảm thiểu sự trao đổi nhiệt thất thoát giữa dung môi bên trong ống và môi trường ngoài, giúp hệ thống máy nén hoạt động tối ưu.
  • Bảo vệ chống ăn mòn kim loại: Rào cản cách nhiệt ngăn nước ngưng tụ và các chất ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt ống đồng hoặc ống thép.

Ống bảo ôn

2. Các loại bảo ôn dạng ống phổ biến hiện nay

Trên thị trường, ống bảo ôn cao su lưu hóa có thể phân loại theo cấu tạo bề mặt và thành phần vật liệu. Mỗi loại sở hữu những đặc tính riêng, phù hợp với điều kiện lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Phân loại theo cấu tạo bề mặt

  • Ống bảo ôn cao su lưu hóa thông thường

Bề mặt trơn nhẵn, không có phủ bạc. Phù hợp với hệ thống điều hòa không khí, đường ống nước lạnh và các ứng dụng HVAC trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.

Loại ống này được ứng dụng vô cùng rộng rãi!

  • Ống bảo ôn cao su lưu hóa phủ bạc

Ống phủ bạc có phủ bên ngoài lớp màng nhôm, giúp tăng khả năng chịu nhiệt, chống chịu tác động của thời tiết. Phủ bạc bên ngoài cũng giúp hệ thống thẩm mỹ hơn.

Tuy nhiên, giá thành của ống bảo ôn phủ bạc sẽ cao hơn so với loại ống thông thường.

Phân loại theo khả năng chống cháy

  • Dòng ống bảo ôn chống cháy thông thường

Hay còn thường được gọi là dòng Class 1. Đây là dòng ống chống cháy thông thường đạt chứng chỉ BS 476 Part 7. 

  • Dòng ống bảo ôn chống cháy vượt trội

Hay còn được gọi là dòng Class 0. Sản phẩm phù hợp với công trình đưa ra tiêu chuẩn cao về PCCC. Ống bảo ôn đáp ứng chứng chỉ BS 476 Part 6&7.

Phân loại ống bảo ôn theo gốc vật liệu

  • Ống bảo ôn cao su lưu hóa NBR

Đây là gốc vật liệu phổ biến được ứng dụng rộng rãi. Nitrile Butadiene Rubber là cao su tổng hợp được tạo thành từ quá trình đồng trùng hợp giữa acrylonitrile và butadiene. Vật liệu này có khả năng kháng mài mòn tốt. Đây là vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. 

  • Ống bảo ôn cao su  EPDM

EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber) có cấu trúc liên kết đơn, không phân cực. Vì vậy, vật liệu này có khả năng bền với thời tiết cao, khả năng chịu nhiệt tốt. Có thể sử dụng ngoài trời trong thời gian dài mà không bị xuống cấp.

Mỗi dòng bảo ôn sẽ có ưu nhược điểm. Tùy theo yêu cầu của từng dự án quý khách hàng, quý đối tác có thể lựa chọn giải pháp tối ưu nhất. Ngoài ra, mọi thắc mắc cần phải tư vấn, báo giá anh chị cũng có thể liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của Hoàng Đạt để được hỗ trợ tốt nhất. 

3. Những thông số cần quan tâm khi lựa chọn ống bảo ôn

Khi lựa chọn vật liệu bảo ôn cho hệ thống điều hòa không khí và HVAC, cần xem xét các thông số kỹ thuật sau để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt, chống đọng sương và độ bền trong quá trình sử dụng.

Thông số Ý nghĩa vai trò
Hệ số dẫn nhiệt (Thermal Conductivity)Cho biết khả năng truyền nhiệt của vật liệu. Hệ số càng thấp, khả năng cách nhiệt càng tốt trong cùng điều kiện thử nghiệm.
Độ dày bảo ôn (Thickness)Ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt và kiểm soát ngưng tụ hơi nước. Cần lựa chọn theo nhiệt độ đường ống, độ ẩm môi trường và điều kiện lắp đặt.
Hệ số cản khuếch tán hơi nước (Water Vapor Diffusion Resistance Factor – μ)Cho biết mức độ cản hơi nước khuếch tán qua vật liệu. Giá trị càng cao, khả năng hạn chế hơi ẩm xâm nhập càng tốt.
Dải nhiệt độ làm việc (Operating Temperature Range)Xác định khoảng nhiệt độ mà vật liệu có thể hoạt động đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Khả năng chống cháy (Fire Performance)Cho biết đặc tính phản ứng của vật liệu khi tiếp xúc với lửa, cần kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng nhận áp dụng cho công trình.
Khả năng chống đọng sương (Condensation Control)Phụ thuộc vào độ dày, đặc tính cách nhiệt, khả năng cản hơi nước và chất lượng thi công, đặc biệt tại các mối nối.
Khối lượng riêng (Density)Ảnh hưởng đến trọng lượng, độ cứng và một số đặc tính cơ lý của vật liệu; cần đánh giá theo yêu cầu ứng dụng.
Độ bền và khả năng chống lão hóa

Đánh giá khả năng duy trì đặc tính vật liệu khi chịu tác động của nhiệt độ, ánh sáng, ozone, độ ẩm hoặc các yếu tố môi trường khác.

Các yếu tố môi trường và sức khỏeCác yếu tố như: không phát sinh bụi sợi, không chứa chất gây hại cho sức khỏe, đạt các chứng nhận xanh về môi trường...Đặc biệt với những công trình cần đáp ứng tiêu chuẩn xanh thì đây là yếu tố vô cùng quan trọng.

Với những công trình tiêu chuẩn khắt khe, chắc chắn không thể lựa chọn ống bảo ôn dựa trên độ dày hoặc giá thành. Một sản phẩm phù hợp cần đáp ứng đồng thời điều kiện vận hành của hệ thống. 

Mỗi sản phẩm thường có bảng quy cách thông số kỹ thuật riêng theo công bố của hãng. Anh chị có thể xem chi tiết trên mục Catalogue của Hoàng Đạt. Ngoài ra, mọi vấn đề cần tư vấn về kỹ thuật anh chị cũng có thể liên hệ với đội ngũ của Hoàng Đạt để được hỗ trợ tốt nhất.

5. Top 3 Thương Hiệu Ống Bảo Ôn Được Tin Dùng Nhất

Ống bảo ôn Superlon

Bảo ôn Superlon là thương hiệu đã quá quen thuộc tại Việt Nam. Với hơn 20 năm có mặt, dòng bảo ôn này đã xuất hiện tại hàng nghìn công trình lớn nhỏ trên cả nước. Và đến nay, đây vẫn là thương hiệu được rất nhiều Đối tác - Khách hàng tin tưởng lựa chọn sử dụng.

Sự tin tưởng của khách hàng chính là thước đo khẳng định uy tín chất lượng sản phẩm.

Bảo ôn Superlon là thương hiệu xuất xứ từ Malaysia. Hiện tại Superlon có hai nhà máy sản xuất tại Việt Nam sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của mọi dự án. 

Ống bảo ôn Superlon

Xem thêm: 

Thông số kỹ thuật bảo ôn Superlon - Bảng báo giá mới nhất

Ống bảo ôn Taisei

Ống bảo ôn Taisei sản xuất từ gốc vật liệu NBR. Sản phẩm được sản xuất từ công nghệ "tạo bọt gel" tiên tiến để tạo thành cấu trúc ô kín đồng nhất. Bảo ôn Taisei mang đến chất lượng sản phẩm ổn định với mức giá cạnh tranh.

Ngoài ra, Taisei còn cung cấp đủ vật tư giúp việc thi công ống bảo ôn nhanh chóng, tiện lợi hơn. Mang đến hệ thống vận hành ổn định, bền bỉ.

Ống bảo ôn Taisei

Ống bảo ôn Aeroflex

Sản phẩm của tập đoàn Eastern Polymer Group (Thái Lan) chuyên về gốc cao su EPDM không phân cực: 

  • Vận hành bền bỉ từ -57°C đến +125°C, chống chịu cực tốt trước tác động của môi trường ngoài trời.
  • Đạt tiêu chuẩn chống cháy UL 94 Class V-0 và ASTM E84.

Dòng bảo ôn này mang đến hiệu quả sử dụng vượt trội mà chắc chắn anh chị không nên bỏ qua.

Ống bảo ôn Aeroflex

Tại Hoàng Đạt, chúng tôi phân phối đa dạng thương hiệu bảo ôn nổi tiếng trong nước và trên thế giới. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng: 

  • Sản phẩm chất lượng, chính hãng 
  • Mức giá cạnh tranh 
  • Giao hàng đúng tiến độ 
  • Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, tận tình luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.

Ngoài dòng xốp bảo ôn cao su lưu hóa, chúng tôi còn cung cấp xốp kép Taisei PE. Sản phẩm xốp kép PE với mức giá cạnh tranh, phù hợp cho các công trình dân dụng.

Xem thêm: Báo giá xốp kép PE Taisei tại Hoàng Đạt

6. Ưu điểm ống bảo ôn phân phối tại Hoàng Đạt

  • Đa dạng thương hiệu: Phân phối các dòng bảo ôn từ những thương hiệu như Superlon, Aeroflex và Taisei, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng và phân khúc công trình.

  • Khả năng cách nhiệt hiệu quả: Hỗ trợ hạn chế thất thoát nhiệt, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh.

  • Hạn chế đọng sương: Các dòng bảo ôn có cấu trúc ô kín giúp kiểm soát hơi ẩm, hạn chế ngưng tụ trên bề mặt đường ống khi lựa chọn đúng độ dày và thi công đúng kỹ thuật.

  • Đa dạng vật liệu và quy cách: Cung cấp các giải pháp bảo ôn với đặc tính vật liệu, độ dày và kích thước khác nhau, phù hợp với nhiều hệ thống HVAC.

  • Đáp ứng yêu cầu của nhiều loại công trình: Phù hợp với hệ thống điều hòa dân dụng, thương mại và các công trình cơ điện lạnh.

  • Giải pháp vật tư đồng bộ: Kết hợp cùng ống đồng, gas lạnh và các vật tư HVAC khác do Hoàng Đạt phân phối, hỗ trợ khách hàng thuận tiện hơn trong quá trình lựa chọn vật tư.

  • Tối ưu hiệu quả đầu tư: Đa dạng lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, giúp khách hàng cân đối chi phí với hiệu quả sử dụng.

7. Bảng Quy Cách Kích Thước Tiêu Chuẩn Của Ống Bảo Ôn

Chiều dài và đường kính trong (Inner Diameter - ID)

Chiều dài cây tiêu chuẩn: 1.83m (6 feet).
Dải đường kính trong phổ biến: Từ Fi 6mm (1/4") đến Fi 165mm (6 1/2").

Bảng độ dày thành ống (Wall Thickness)

Ống bảo ôn được sản xuất với các cấp độ dày thành ống tiêu chuẩn bao gồm: 6mm (1/4"), 9mm (3/8"), 13mm (1/2"), 19mm (3/4"), 25mm (1"), 32mm (1 1/4"), 38mm (1 1/2"), và 51mm (2").

Bảng tra tương thích giữa ống bảo ôn và ống kim loại / nhựa

Đường kính trong ống bảo ôn (ID)Ống đồng điều hòa (ASTM B280)Ống thép (ASME B36.1)Ống PVC (BS 3505)
1/4" (6mm)6.35mm (1/4")--
3/8" (10mm)9.52mm (3/8")--
1/2" (13mm)12.7mm (1/2")--
5/8" (16mm)15.9mm (5/8")--
3/4" (19mm)19.1mm (3/4")17.3mm (3/8")-
7/8" (22mm)22.2mm (7/8")21.3mm (1/2")21.5mm (1/2")
1 1/8" (28mm)28.6mm (1 1/8")26.7mm (3/4")26.9mm (3/4")
1 3/8" (35mm)34.9mm (1 3/8")33.4mm (1")33.7mm (1")
1 5/8" (41mm / 42mm)41.3mm (1 5/8")42.2mm (1 1/4")42.4mm (1 1/4")
2 1/8" (54mm)54.0mm (2 1/8")48.3mm (1 1/2")48.4mm (1 1/2")

8. Hướng Dẫn Thi Công Lắp Đặt Ống Bảo Ôn Đúng Kỹ Thuật

Phương pháp lồng ống (Dành cho hệ thống lắp mới)

Đối với đường ống kim loại chưa đấu nối, kỹ thuật viên lồng trực tiếp ống bảo ôn qua đường ống. Lớp phấn láng mịn phủ bên trong lòng ống xốp giúp thao tác diễn ra dễ dàng.

Phương pháp rạch dọc và dán keo (Dành cho hệ thống hiện hữu)

  1. Rạch dọc một bên thân ống bảo ôn theo chiều dài.
  2. Bọc ống bảo ôn ôm sát đường ống kim loại.
  3. Quét một lớp keo dán chuyên dụng (Taisei Glue hoặc Superlon Glue) mỏng và đều lên cả hai mặt mép rạch và đầu nối đối đầu.
  4. Chờ từ 3 đến 5 phút cho bề mặt keo khô se lại rồi mới bóp ép chặt hai mép rạch dính liền với nhau.
  5. Sau khi mối dán khô hẳn, quấn phủ băng keo bọt (Foam Tape) lên các khớp nối.

Những sai lầm nghiêm trọng cần tránh khi thi công

  • Không nhét 2 ống đồng vào chung 1 ống bảo ôn: Việc nhét chung hai ống đồng làm cọ xát gây hư hại bề mặt kim loại, đồng thời làm giảm độ dày cách nhiệt thiết kế, dẫn đến hiện tượng ngưng tụ nước.
  • Không siết đai quấn quá chặt: Siết quá mạnh sẽ làm ép xẹp móp cấu trúc ô kín, suy giảm độ dày cách nhiệt gây đọng sương cục bộ.
  • Quấn băng keo bọt (Foam Tape) đúng kỹ thuật: Quấn chồng đè 50% bề rộng cuộn dính và tuyệt đối không kéo căng băng keo trong quá trình thao tác.
  • Lắp đặt bảo ôn hai lớp lệch mấu nối: Khi cần tăng độ dày bằng cách lồng hai lớp bảo ôn, tất cả các đường rạch dọc và khớp nối đối đầu giữa hai lớp không được trùng thẳng hàng với nhau.

Ống bảo ôn cách nhiệt có vai trò vô cùng quan trọng. Đây là giải pháp cách nhiệt gần như không thể thiếu được trong hệ thống. Hoàng Đạt phân phối đa dạng các loại xốp bảo ôn giúp Quý Đối tác - Quý khách hàng có thể lựa chọn giải pháp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Liên hệ ngay để nhận hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất từ đội ngũ của Hoàng Đạt!

Xem thêm
Rút gọn

Câu hỏi thường gặp

Bảo ôn dạng ống thường được dùng cho những loại đường ống nào?

Bảo ôn dạng ống chủ yếu được sử dụng để bọc cách nhiệt và ngăn đọng sương cho các đường ống đồng, ống nước lạnh Chiller hay đường ống dẫn khí của hệ thống điều hòa.

Chiều dài tiêu chuẩn của một cây bảo ôn dạng ống là bao nhiêu?

Mỗi cây bảo ôn dạng ống tiêu chuẩn thường được nhà sản xuất đóng gói với chiều dài cố định là 1,83 mét hoặc 2 mét.

Làm thế nào để chọn được ống bảo ôn vừa vặn với đường ống kim loại?

Đường kính trong của ống bảo ôn được thiết kế đa dạng nhằm tương ứng chính xác với đường kính ngoài của các cỡ ống đồng, ống thép hay ống PVC.

Khi thi công, việc lồng ống bảo ôn vào đường ống được thực hiện ra sao?

Với đường ống mới thì có thể lồng trực tiếp ống bảo ôn vào nhờ lớp phấn láng mịn bên trong, còn với đường ống sẵn có thì rạch dọc thân ống rồi quét keo dán ép chặt lại.

Có loại bảo ôn dạng ống nào được lồng sẵn vào ống đồng từ nhà máy không?

Hiện có sẵn dòng sản phẩm ống đồng được bọc sẵn xốp bảo ôn dạng cuộn, giúp thi công nhanh chóng và tiết kiệm đáng kể thời gian lắp đặt.

message zalo
Thông báo
Đóng