Bảo ôn dạng tấm

Bảo ôn dạng tấm Aeroflex

5
(0 Đánh Giá)
  • Khả năng chống tia UV và chống chịu thời tiết khắc nghiệt vượt trội. 
  • Dải độ dày và đường kính trong đa dạng, phù hợp cho nhiều đường ống..
  • Liên kết không phân cực (Non-Polar) mang đến khả năng chống nước cao
  • Dải nhiệt độ vận hành xuống tới -57°C, đồng thời hạn chế thất thoát nhiệt ở nhiệt độ lên tới 125°C

Thông tin sản phẩm

Bảo ôn dạng tấm Aeroflex là vật liệu cách nhiệt gốc EPDM, cấu trúc ô kín. Vật liệu với khả năng cách nhiệt, ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống.

Phân loại và quy cách sản phẩm

  • Tấm tiêu chuẩn (S-Series): Kích thước 36" x 48" (hệ Anh) hoặc 0.5m x 2.0m và 1.0m x 2.0m (hệ mét). Độ dày dao động từ 1/8" đến 2" (3mm đến 50mm). Sản phẩm ứng dụng cho đường ống lớn, bồn chứa, chiller và ống gió.
  • Tấm cắt sẵn (P-Series): Được cắt sẵn kích thước phù hợp với các đường ống lớn từ 4" IPS trở lên, độ dày từ 1/2" đến 2" với chiều dài 48". Thiết kế này giúp tối ưu chi phí và giảm hao hụt vật tư.
  • Tấm dạng cuộn (SR-Series): Độ dày từ 1/8" (3mm) đến 2" (50mm), chiều rộng tiêu chuẩn 1,000mm, 1,220mm (48"), 1,400mm hoặc lớn hơn. Chiều dài cuộn hệ mét thay đổi từ 2m đến 45m tùy theo độ dày.
  • Tấm Aeroflex SAPT: Tích hợp sẵn keo tự dính và lớp phủ Protape, giúp thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và không phát tán hóa chất keo dán bay hơi.
  • Tấm phủ màng nhôm và keo dính: Dùng lắp đặt cho đường ống gió nhằm ngăn đọng sương, tiết kiệm năng lượng, giảm tiếng ồn và hạn chế sự phát triển của nấm mốc.

Thông số kỹ thuật cốt lõi

  • Cấu trúc ô: Cấu trúc ô kín hoàn toàn (closed cell) chứa khí nitơ khô.
  • Nhiệt độ làm việc: Chịu nhiệt liên tục từ -57°C đến +125°C (-70°F đến +257°F). Vật liệu bị cứng lại ở -57°C nhưng vẫn sử dụng được ở nhiệt độ cực thấp đến -200°C.
  • Hệ số dẫn nhiệt (K-Value): Duy trì ở mức 0.23 - 0.25 BTU.in/ft² hr °F (ở 32-75°F) hoặc 0.033 W/m.K tại 0°C.
  • Mật độ (Density): Từ 3.0 đến 5.0 lbs/ft³ (48 - 80 kg/m³) theo ASTM D 1667.
  • Độ hấp thụ nước: Nhỏ hơn 10% theo trọng lượng (ASTM D 1056) và nhỏ hơn 0.20% theo thể tích (ASTM C 209).
  • Độ thấm hơi nước: Nhỏ hơn hoặc bằng 0.10 perm.in (1.44 x 10⁻¹⁰ g/Pa.s.m) theo ASTM E 96.

Đặc tính và ưu điểm nổi bật

  • Kháng ẩm và không phân cực: Vật liệu cao su EPDM thuộc nhóm không phân cực (non-polar) giúp chống thấm nước triệt để, không cần sử dụng thêm lớp màng ngăn hơi nước phụ trợ.
  • Kháng tia UV và thời tiết: Chống lại tác động của ozone và tia cực tím xuất sắc, tuổi thọ sử dụng đạt trên 20 năm đối với ứng dụng trong nhà.
  • An toàn cháy nổ: Đạt tiêu chuẩn ASTM E84 (25/50), UL 94 (Class V-0), tự tắt lửa (ASTM D 635), không bị chảy dính giọt lửa và sinh ít khói khi cháy.
  • Cách âm và giảm rung: Đóng vai trò như màng hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn do luồng khí di chuyển hoặc tiếng co giãn của hệ thống ống gió kim loại.
  • An toàn sức khỏe: Không chứa CFC, HFC, HCFC, Nitrosamine, Formaldehyde, không sinh bụi hay sợi gây kích ứng da, đáp ứng tiêu chuẩn RoHS và thích hợp cho môi trường phòng sạch.

Bảng thông số kỹ thuật

CHỈ TIÊU PropertiesTHÔNG SỐ StandardTIÊU CHUẨN Test method
Cấu trúc / Cell structureÔ kín / Closed cell 
Tỷ trọng / Density

2.5 lbs/ft³ - 5.0 lbs/ft³

40 kg/m3 - 80 kg/m³

ASTM D1667

Hệ số dẫn nhiệt

Thermal conductivity

Nhiệt độ trung bình (Mean temp) ➔ K-Value (W/m•K):

• -4°F (-20°C) ➔ 0.0310

• 32°F (0°C) ➔ 0.0330

• 75°F (24°C) ➔ 0.0356

• 90°F (32°C) ➔ 0.0365

• 104°F (40°C) ➔ 0.0374

ASTM C177

ASTM C518

JIS A 1412

ISO 8497

Nhiệt độ vận hành

Service temperature

-57°C to 125°C

-70°F to 257°F

Có thể sử dụng ở 200°C

Applicable at -200°C

Sự hấp thụ nước

Water absorption

< 10% theo trọng lượng / < 10% by weight<0.2% theo thể tích / <0.2% by volumeASTM D 1056ASTM C 209

Độ thẩm thấu hơi nước

Water Vapor Permeability perm.in

< 0.10 perm.in (1.44 x 10⁻¹⁰ g/Pa.s.m)ASTM E96
Chống tia Ozone / Ozone resistanceRất tốt / Very good

ASTM D 1149

 

ASTM D 1171

Chống tia UV / UV weather resistanceRất tốt / Very good

ASTM D1149

 

ASTM D1171

Độ ổn định ở 104°C trong 7 ngày

Heat Stability@ 220°F (104°C) x 7 days

< 7%ASTM C534

Chỉ số lan truyền lửa và phát triển khói

 

Flame spread and smoke developed index

25/50ASTM E84

Tính bắt cháy

 

Flammability

Class V-0Tự dập lửa / Self-extinguishingKhông bắt cháy / Non-flammableUL 94ASTM D635JIS A 9511

Tính dễ cháy bề mặt và độc tính của khói

 

Surface flammability and smoke toxicity

Đạt / PassIMO 2010 FTP code
Khả năng chống mốc / Mold resistanceKhông phát triển / No GrowthUL 181
Khả năng chống nấm / Fungi resistanceKhông phát triển / No GrowthASTM C1338/ ASTM G21

Ngăn ngừa sự triển của vi khuẩn

Bacteria resistance

Đạt yêu cầu (Kháng khuẩn)

Meet Requirement (Anti-Bacteria)

ASTM E2180

Sự ăn mòn của đồng/thép

Corrosion of copper/stainless steel

Không ăn mòn

Non corrosive

DIN 1988
NitrosamineKhông phát hiện / Not detectedFDA CPG 7117.11
RoHSĐạt / Pass2002/95/EC
Khả năng giảm âm / Sound reduction37 dB (25 mm)

DIN EN ISO 10052

 

DIN 4109-11

Hệ số hấp thụ âm thanh

Sound Absorption Coefficient

NRC = 0.35 @ 25mm THK

NRC = 0.45 @ 50mm THK

DIN EN ISO 10052

DIN 4109-11

Độ co giãn / FlexibilityRất tốt / ExcellentASTM C 534
AsbestosKhông phát hiện / No detectedEPA 600/R-93/116

Sản phẩm liên quan

zalo
Thông báo
Đóng