Bảo ôn dạng tấm Aeroflex là vật liệu cách nhiệt gốc EPDM, cấu trúc ô kín. Vật liệu với khả năng cách nhiệt, ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống.
| CHỈ TIÊU Properties | THÔNG SỐ Standard | TIÊU CHUẨN Test method |
| Cấu trúc / Cell structure | Ô kín / Closed cell | |
| Tỷ trọng / Density | 2.5 lbs/ft³ - 5.0 lbs/ft³ 40 kg/m3 - 80 kg/m³ | ASTM D1667 |
Hệ số dẫn nhiệt Thermal conductivity | Nhiệt độ trung bình (Mean temp) ➔ K-Value (W/m•K): • -4°F (-20°C) ➔ 0.0310 • 32°F (0°C) ➔ 0.0330 • 75°F (24°C) ➔ 0.0356 • 90°F (32°C) ➔ 0.0365 • 104°F (40°C) ➔ 0.0374 | ASTM C177 ASTM C518 JIS A 1412 ISO 8497 |
Nhiệt độ vận hành Service temperature | -57°C to 125°C -70°F to 257°F | Có thể sử dụng ở 200°C Applicable at -200°C |
Sự hấp thụ nước Water absorption | < 10% theo trọng lượng / < 10% by weight<0.2% theo thể tích / <0.2% by volume | ASTM D 1056ASTM C 209 |
Độ thẩm thấu hơi nước Water Vapor Permeability perm.in | < 0.10 perm.in (1.44 x 10⁻¹⁰ g/Pa.s.m) | ASTM E96 |
| Chống tia Ozone / Ozone resistance | Rất tốt / Very good | ASTM D 1149 ASTM D 1171 |
| Chống tia UV / UV weather resistance | Rất tốt / Very good | ASTM D1149 ASTM D1171 |
Độ ổn định ở 104°C trong 7 ngày Heat Stability@ 220°F (104°C) x 7 days | < 7% | ASTM C534 |
Chỉ số lan truyền lửa và phát triển khói Flame spread and smoke developed index | 25/50 | ASTM E84 |
Tính bắt cháy Flammability | Class V-0Tự dập lửa / Self-extinguishingKhông bắt cháy / Non-flammable | UL 94ASTM D635JIS A 9511 |
Tính dễ cháy bề mặt và độc tính của khói Surface flammability and smoke toxicity | Đạt / Pass | IMO 2010 FTP code |
| Khả năng chống mốc / Mold resistance | Không phát triển / No Growth | UL 181 |
| Khả năng chống nấm / Fungi resistance | Không phát triển / No Growth | ASTM C1338/ ASTM G21 |
Ngăn ngừa sự triển của vi khuẩn Bacteria resistance | Đạt yêu cầu (Kháng khuẩn) Meet Requirement (Anti-Bacteria) | ASTM E2180 |
Sự ăn mòn của đồng/thép Corrosion of copper/stainless steel | Không ăn mòn Non corrosive | DIN 1988 |
| Nitrosamine | Không phát hiện / Not detected | FDA CPG 7117.11 |
| RoHS | Đạt / Pass | 2002/95/EC |
| Khả năng giảm âm / Sound reduction | 37 dB (25 mm) | DIN EN ISO 10052 DIN 4109-11 |
Hệ số hấp thụ âm thanh Sound Absorption Coefficient | NRC = 0.35 @ 25mm THK NRC = 0.45 @ 50mm THK | DIN EN ISO 10052 DIN 4109-11 |
| Độ co giãn / Flexibility | Rất tốt / Excellent | ASTM C 534 |
| Asbestos | Không phát hiện / No detected | EPA 600/R-93/116 |