Bảo ôn dạng tấm Taisei là sản phẩm cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điều hòa không khí, HVAC, đường ống và thiết bị cơ điện. Sản phẩm được định vị ở phân khúc trung cấp, cân bằng giữa chất lượng, hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư, phù hợp với nhiều loại công trình.
Bảo ôn dạng tấm với đặc trưng có bề mặt lớn,linh hoạt, có thể cắt ghép theo nhiều kích thước bề mặt. Vì vậy, sản phẩm phù hợp cho bề mặt lớn, có hình dạng phức tạp. Một số ứng dụng phổ biến của Bảo ôn dạng tấm Taisei có thể kể tới:
Taisei cung cấp đa dạng các dòng bảo ôn dạng tấm, đáp ứng linh hoạt yêu cầu về cách nhiệt, chống ngưng tụ và thi công trong nhiều loại công trình. Tùy theo điều kiện sử dụng và yêu cầu hoàn thiện, khách hàng có thể lựa chọn tấm trơn, tấm phủ keo, tấm phủ bạc hoặc tấm phủ keo và phủ bạc.
Với nhiều lựa chọn về cấu tạo và quy cách, bảo ôn dạng tấm Taisei mang đến giải pháp phù hợp cho đa dạng hệ thống HVAC, Chiller, cơ điện lạnh và các ứng dụng cách nhiệt trong công trình.
Taisei cung cấp bảo ôn dạng tấm có các kích thước:
Dưới đây là bảng quy cách đóng gói cụ thể của sản phẩm bảo ôn dạng tấm Taisei.
| Dày | Dài (mm) | Diện tích / cuộn (m²) | |||
| mm | inch | Rộng 1m | Rộng 1.22m | Rộng 1.4m | |
| 3 | 1/8" | 36 | 36 | 43.92 | 50.4 |
| 6 | 1/4" | 24 | 24 | 29.28 | 33.6 |
| 10 | 3/8" | 21 | 21 | 25.62 | 29.4 |
| 13 | 1/2" | 15 | 15 | 18.3 | 21 |
| 16 | 5/8" | 14 | 14 | 17.08 | 19.6 |
| 19 | 3/4" | 09 | 9 | 10.98 | 12.6 |
| 25 | 1" | 08 | 8 | 9.76 | 11.2 |
| 32 | 1 1/4" | 06 | 6 | 7.32 | 8.4 |
| 38 | 1 1/2" | 05 | 5 | 6.1 | 7 |
| 51 | 2" | 04 | 4 | 4.88 | 5.6 |
| Specification (EN) | Specification (VN) | Values | Test Methods |
| Material | Vật liệu | Elastomeric Foam comprised of NBR/PVC based Bảo ôn Elastomer gốc NBR/PVC | |
| Cell Structure | Cấu trúc ô | Ultra fine Closed Cell Cấu trúc ô kín siêu mịn | |
| Color | Màu sắc | Black Đen | |
| Density | Tỷ trọng | 40 kg/m³ - 80 kg/m³ | |
| Service Temperature | Nhiệt độ làm việc | -50°C to +105°C | |
| Surface Spread of Flames | Lan truyền lửa trên bề mặt | Class 1 | BS 476 Part 7 |
Flame Spread Index Smoke Developed Index | Chỉ số lan truyền ngọn lửa Chỉ số phát triển khói | FSI: ≤ 25 SDI: ≤ 50 | ASTM E84 |
| Reaction to Fire | Phản ứng với lửa | V-0, Self Extinguishing, Does not Drip | UL94 |
| Thermal Conductivity | Hệ số dẫn nhiệt | Mean Temp / Nhiệt độ trung bình: • 0°C: ≤ 0.032 W/m·K • 20°C: 0.033 W/m·K • 40°C: 0.036 W/m·K | ASTM C518 |
| Water Vapour Permeability | Độ thấm hơi nước | ≤ 1,65 × 10⁻¹¹ (g/m·s·Pa) | EN 12086-13 |
| Water vapor diffusion resistance factor (µ) | Hệ số cản trở khuếch tán hơi nước | Với dòng bảo ôn Taisei NBR thường: µ ≥ 10,000 Với dòng bảo ôn Taisei NBR bọc lớp nhôm: µ ≥ 80,000 | EN 12086-13 |
| Water Absorption by Volume | Độ hấp thụ nước theo thể tích | ≤ 0.1% | ASTM C209 |
| Linear Shrinkage at 105°C (220°F) | Độ co ngót tuyến tính (105°C/220°F) | ≤ 7% | ASTM C534 |
| Compression Set | Độ biến dạng dư sau nén | 6.00% | KS M ISO 1856 |
| Noise Reduction Rating (NRC) on 1 inch thickness | Hệ số giảm âm (NRC) ở độ dày 25 mm | 0.4 | ASTM C423 |
| Ozone Resistance | Độ bền với Ozone | Good Tốt | ASTM D1171 |
| Corrosion Resistance | Khả năng chống ăn mòn | No Corrosion Không gây ăn mòn | ASTM C665 |
| Environment and Health Safety | An toàn cho môi trường & sức khỏe con người | 1. Dust & Fibre Free, CFC Free Không bụi & không sợi, không chứa CFC 2. Certified by SGBC (Singapore) Được chứng nhận bởi SGBC (Singapore) 3. Green Label Compliant Đạt chuẩn Nhãn Xanh (Green Label) 4. Formaldehyde Free Không chứa Formaldehyde 5. Low Volatile Organic Compounds (VOCs) Hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) thấp 6. RoHS 2011/65/EU Compliant Đạt chuẩn RoHS 2011/65/EU 7. No Fungal Growth Không phát sinh nấm mốc 8. No Bacterial Growth Không có vi khuẩn phát triển | ASTM D5116 JIS A 1901 IEC 62321 ASTM G21 ASTM E2180 |