Bảo ôn Superlon – thương hiệu bảo ôn uy tín đến từ Malaysia, được thành lập từ năm 1992. Với hơn 30 năm đồng hành cùng Superlon, Hoàng Đạt tự hào là nhà phân phối đại diện tại miền Bắc và miền Trung, đưa sản phẩm đến hàng nghìn công trình trên thị trường Việt Nam. Nổi bật trong phân khúc trung cấp, Superlon chinh phục khách hàng nhờ chất lượng ổn định, hiệu quả bảo ôn cao và chi phí hợp lý – lựa chọn cân bằng cho những công trình đề cao cả hiệu quả và kinh tế.

Bảo ôn dạng ống Superlon

Bảo ôn dạng ống Superlon

Xem chi tiết
Bảo ôn dạng tấm Superlon

Bảo ôn dạng tấm Superlon

Xem chi tiết

Chứng nhận

Minh chứng cho uy tín - Cam kết cho chất lượng - Nền tảng cho niềm tin bền vững

Mục lục

1. Thương hiệu bảo ôn Superlon và uy tín toàn cầu

Được thành lập từ năm 1992 tại Malaysia, Superlon Worldwide là nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt dạng bọt cao su lưu hóa NBR (Nitrile Butadiene Rubber).

  • Quy mô sản xuất rộng lớn: Bên cạnh các nhà máy chính tại Malaysia, Superlon đã mở rộng hệ thống nhà máy sản xuất trực tiếp tại Việt Nam bao gồm nhà máy miền Nam (Bình Dương) và nhà máy miền Bắc (Hưng Yên).
  • Mạng lưới phân phối quốc tế: Sản phẩm của Superlon có mặt tại hơn 70 quốc gia thuộc Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ, Trung Đông, Châu Phi và Châu Đại Dương.
  • Hệ thống chứng nhận quốc tế: Đạt hàng loạt chứng chỉ chất lượng và môi trường khắt khe như ISO 9001, ISO 14001, FM Approvals, UL Greenguard, SGBC (Singapore Green Building Product), TÜV, BSI, SIRIM, ROHS.

Trong hơn 30 năm qua, bảo ôn Superlon được tin dùng trong hàng loạt công trình lớn, đại dự án. Thời gian và niềm tin khách hàng chính là thước đo quan trọng khẳng định chất lượng sản phẩm. 

2. Ưu điểm kỹ thuật vượt trội của bảo ôn Superlon

Các sản phẩm bảo ôn Superlon được sản xuất với cấu trúc ô kín (closed-cell) có tỷ lệ cao, đem lại rào cản ngăn nhiệt và chống ẩm hoàn hảo.

  • Hệ số dẫn nhiệt thấp: Hệ số dẫn nhiệt thấp (<= 0.034 W/m.K ở 20°C, <= 0.032 W/m.K ở 0°C, <= 0.036 W/m.K ở 40°C), giúp giảm thiểu tối đa sự thất thoát năng lượng và ngăn chặn ngưng tụ hơi nước trên bề mặt đường ống.
  • Khả năng kháng ẩm cao: Hệ số chống thẩm thấu hơi nước cực cao (µ >= 12.000) cùng độ hút nước theo thể tích rất thấp (<= 0.2%). Nhờ đó, sản phẩm không cần thêm lớp màng bọc chống thấm bên ngoài mà vẫn duy trì tính ổn định cách nhiệt lâu dài.
  • Hiệu suất chống cháy an toàn: Đạt chuẩn Class 1 (BS 476 Part 7) và Class 0 (BS 476 Part 6 với chỉ số tổng I <= 12, chỉ số phụ i1 <= 6). Đạt chứng nhận FM Approved cho đường ống và tấm cách nhiệt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn UL94 cấp V-0, tự dập tắt lửa khi loại bỏ nguồn cháy, không nhỏ giọt và có chỉ số oxy cao (>= 33%).
  • An toàn sức khỏe và môi trường: Không chứa bụi sợi (Dust & Fibre Free), không sinh ra nấm mốc (kháng khuẩn theo ASTM G21 và ASTM E2180). Sản phẩm hoàn toàn không chứa CFC, HCFC, không có Formaldehyde, hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) thấp, không gây suy giảm tầng Ôzôn (Zero ODP) và không gây nóng lên toàn cầu (Zero GWP).
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng: Vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ từ -50°C đến 125°C. Tỷ trọng tiêu chuẩn từ 40 kg/m3 đến 80 kg/m3.

3. Phân loại các dòng sản phẩm bảo ôn Superlon

Superlon cung cấp đầy đủ các chủng loại vật liệu cách nhiệt phục vụ cho nhiều quy mô công trình khác nhau.

3.1. Bảo ôn Superlon dạng Ống (Insulation Tubing)

  • Quy cách: Độ dài tiêu chuẩn 1.83m/ống. Đường kính trong (ID) đa dạng từ 1/4" (6mm) đến 6 1/2" (165mm).
  • Độ dày thành ống: Đầy đủ các mức độ dày từ 1/4" (6mm), 3/8" (9mm), 1/2" (13mm), 3/4" (19mm), 1" (25mm), 1 1/4" (32mm), 1 1/2" (38mm) đến 2" (51mm).
  • Ứng dụng: Sử dụng bọc cách nhiệt cho đường ống đồng máy lạnh, đường ống nước lạnh Chiller, đường ống dẫn môi chất lạnh.

Bảo ôn dạng ống được thiết kế theo kích thước của các loại đường ống phổ thông. Giải pháp giúp việc thi công nhanh chóng, tiện lợi.

3.2. Bảo ôn Superlon dạng Cuộn và Tấm (Rolls & Sheets)

Dạng Tấm (Sheets): Khổ chuẩn 1.22m x 0.914m (4ft x 3ft) với các độ dày từ 3mm đến 51mm.
Dạng Cuộn (Rolls): Khổ rộng 1.22m với chiều dài từ 4m đến 24m tùy theo độ dày.
Các biến thể đặc biệt:

  • Tấm/Cuộn phủ keo (Adhesive): Tích hợp sẵn lớp keo dán phía sau, giúp thi công nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • Tấm/Cuộn phủ nhôm (Aluminium Jacketing): Phủ lớp lá nhôm bảo vệ bề mặt, tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống ống gió hở và chống chịu tia UV khi lắp đặt ngoài trời.
  • Tấm/ Cuộn phủ keo + phủ bạc: Sự kết hợp giữa lớp phủ keo và phủ bạc. Giải pháp mang đến hiệu quả thi công tối ưu. Đồng thời mang đến khả năng cách nhiệt, chống nắng, chống tia UV vượt trội. 

3.3. Bảo ôn Superlon tiêu âm

Bảo ôn Superlon tiêu âm có cấu trúc sọt trứng dạng ô mở. Cấu trúc này giúp tăng diện tích tiếp xúc, giúp hấp thụ tiếng ồn lên tới 50%. Sản phẩm đặc trưng dùng cho môi trường cần cách âm tốt.

  • Kích thước tiêu chuẩn: Ngang 1.22m x Dài 0.91m
  • Độ dày phổ biến: 16mm, 19mm, 25mm, 32mm (tính từ đỉnh cao nhất của sọt trứng)

Ngoài kích thước tiêu chuẩn, Hoàng Đạt còn cung cấp kích thước theo yêu cầu của khách hàng. Để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất, anh chị có thể liên hệ trực tiếp với Hoàng Đạt để được hỗ trợ.

3.3. Phụ kiện bảo ôn Superlon đồng bộ

Để đảm bảo các mối nối kín khít và ngăn ngừa triệt để hiện tượng thất thoát nhiệt, Superlon cung cấp bộ phụ kiện chuyên dụng:

  • Keo dán Superlon Glue: Dòng keo được chế tạo đặc biệt cho kết dính cao su NBR, cung cấp dưới dạng lon 1 lít (15 lon/thùng) và lon 3.36 lít (6 lon/thùng).
  • Băng dính xốp (Superlon Foam Tape / Gasket Tape): Dùng để dán phủ các đường nối, góc cua hoặc không gian chật hẹp. Quy cách thông dụng 3mm x 48mm x 30ft hoặc 5mm x 15mm x 10m.
  • Sơn chịu thời tiết (Superlon Weather Paint): Sơn màu đen đóng lon 1 lít hoặc 5 lít, dùng quét bảo vệ bề mặt bảo ôn khi lắp đặt ngoài trời.

4. Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật tiêu biểu của Superlon

CHỈ TIÊUTHÔNG SỐ TIÊU CHUẨN

Chất liệu

Cao su Nitrile 

Cấu trúc lỗ khí

Ô kín ASTM D1667

Tỷ trọng

40kg/m³ - 80 kg/m³ 

Nhiệt độ vận hành

-50°C to 125°C 

Mức độ lan truyền ngọn lửa trên bề mặt

Class 1BS 476 Part 7

Hiệu suất chống cháy

Class 0BS 476 Part 6

Chỉ số truyền lửa

Chỉ số toàn phần / Total Index (I) ≤ 12

Chỉ số phụ / Sub index (i1) ≤ 6

 
FM Approved

• Độ dày ống lên đến 2" (51mm) 

• Độ dày tấm lên đến 2" (51mm) 

• Độ dày nhiều lớp lên đến 4" (102mm) 

FM 4924

Chỉ số phát triển lan truyền lửa/ khói

25/50ASTM E84

Phản ứng với lửa

V-0, tự dập tắt, không nhỏ giọt

UL94

JIS K 6911

Chỉ số oxy

≥ 33%KS M6962

Hệ số dẫn nhiệt

Nhiệt độ trung bình / Mean temp:

• 0°C: ≤ 0.032 W/m•K

• 20°C: ≤ 0.034 W/m•K

• 40°C: ≤ 0.036 W/m•K

ASTM C518

ASTM C177

Độ thấm hơi nước

≤ 0.89 x 10⁻¹⁴ kg/Pa.m.sASTM E96

Hệ số kháng ẩm

Độ hấp thụ nước theo thể tích

μ ≥ 12,000

≤ 0.2%

ASTM C209

Độ dãn dài

≥ 200 KpaASTM D412

Tính ổn định kích thước

< 7% ở 93°C (200°F) và 105°C (220°F)ASTM C534

Độ nén

6.00%KS M6962

Hệ số hấp thụ âm thanh tương ứng với độ dày 1" (25mm)

 

Dải tần số - Hệ số hấp thụ âm thanh

• 125 Hz: 0.13

• 250 Hz: 0.22

• 500 Hz: 0.53

• 1000 Hz: 0.66

• 2000 Hz: 0.61

• 4000 Hz: 0.68

NRC: 0.50

ASTM C423

Tính kháng ozone

Tốt ASTM G155

Tính chống ăn mòn

Không ăn mòn  

Môi trường

• Không chứa bụi và sợi gây hại

• Không phá hủy ozon và không gây nóng lên toàn cầu 

• Chứng nhận bởi Hội đồng Công trình Xanh Singapore (SGBC) và Phòng thí nghiệm Trung tâm Dubai (DCL) 

• Nhãn xanh thân thiện với môi trường 

• Không chứa Formaldehyde 

• Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi thấp 

• Độc tính khói thấp

• Đáp ứng tiêu chuẩn RoHS

• Không tăng trưởng nấm mốc 

• Không tăng trưởng vi khuẩn 

ASTM D5116

JIS A 1901

JIS K 7271

RoHS 2011/65/EU, ASTM G21

ASTM G21

ASTM E2180

5. Ứng dụng thực tế của bảo ôn Superlon trong thi công

Nhờ sự linh hoạt, dễ cắt gọt và độ dẻo dai cao, bảo ôn Superlon được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp:

  • Hệ thống điều hòa không khí: Bọc ống đồng dẫn gas lạnh cho máy lạnh cục bộ, hệ thống VRV/VRF.
  • Hệ thống Chiller: Cách nhiệt cho các đường ống nước lạnh trung tâm, hệ thống ống dẫn đọng sương.
  • Hệ thống thông gió (Ducting): Bọc cách nhiệt trong và ngoài các đường ống gió bằng dạng tấm hoặc cuộn.
  • Hệ thống ống cấp thoát nước và công nghiệp: Bảo vệ đường ống tránh đóng băng hoặc tổn thất nhiệt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

6. Tổng kết

Sở hữu ưu thế vượt trội về khả năng cách nhiệt, chống cháy Class 0 / FM Approved và tính an toàn cho môi trường, bảo ôn Superlon xứng đáng là giải pháp hàng đầu cho các hệ thống lạnh hiện đại. Việc kết hợp đúng độ dày ống, sử dụng keo dán Superlon Glue và băng dính xốp Foam Tape chính hãng sẽ giúp công trình vận hành tối ưu, tiết kiệm chi phí năng lượng và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.

Xem thêm
Rút gọn
zalo
Thông báo
Đóng