Bông Khoáng dạng tấm Taisei

Bông Khoáng dạng tấm Taisei

Xem chi tiết
Bông khoáng dạng ống Taisei

Bông khoáng dạng ống Taisei

Xem chi tiết
Bông khoáng dạng tấm phủ bạc Taisei

Bông khoáng dạng tấm phủ bạc Taisei

Xem chi tiết
Bông khoáng dạng ống phủ bạc Taisei

Bông khoáng dạng ống phủ bạc Taisei

Xem chi tiết
Mục lục

Trong các công trình kiến trúc hiện đại, hạ tầng thương mại và đặc biệt là các dự án công nghiệp nặng, bông khoáng (Rockwool / Rock wool) đóng vai trò then chốt như một lớp lá chắn bảo ôn, tiêu âm và phòng chống hỏa hoạn tối ưu. Với cấu tạo sợi khoáng đan xen vững chắc, khả năng chịu nhiệt độ dịch vụ lên tới 600°C và không bị sụt nén theo thời gian, bông khoáng đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn kiểm định kỹ thuật khắt khe nhất của các nhà thầu và công trình quốc tế.

1. Cấu Tạo Hóa Học & Nguồn Gốc Vật Liệu Bông Khoáng

Bông khoáng là dòng vật liệu sợi khoáng nhân tạo chất lượng cao, được thiết kế chuyên dụng cho mục đích cách âm, cách nhiệt và ngăn cháy. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt theo Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001.

Bống khoáng


Về bản chất hóa học, sợi bông khoáng được nóng chảy và kéo sợi từ các khoáng thạch tự nhiên với tỷ lệ thành phần hóa học chuẩn xác:

  • Silicon Dioxide (SiO₂): 35% – 45%.
  • Aluminum Oxide (Al₂O₃): 10% – 20%.
  • Calcium Oxide (CaO): 30% – 35%.
  • Magnesium Oxide (MgO): 5% – 10%.
  • Iron Oxide (Fe₂O₃): 0% – 7%.
  • Thành phần hợp chất khác: 0% – 3%.

Sự kết hợp cân bằng giữa các thành phần khoáng chất giúp sợi bông khoáng đạt độ liên kết bền chặt, chịu được môi trường nhiệt độ cao và hóa chất mà không bị phân hủy hay biến tính.

2. Bảng Đặc Tính Cơ - Lý - Hóa & Tiêu Chuẩn Chống Cháy

Khác với các vật liệu xốp hay sợi hữu cơ thông thường, bông khoáng sở hữu các chỉ số lý hóa hoàn toàn trung tính và khả năng trơ trước ngọn lửa:

Chỉ tiêu đặc tính vật lý & Hóa họcThông số kỹ thuật chi tiếtÝ nghĩa kỹ thuật
Độ pH (pH level)Neutral, 7.0 – 8.0Hoàn toàn trung tính, không gây ăn mòn kim loại.
Đánh giá chống cháy (Combustion)Non-combustible (Cấp A)Vật liệu không cháy, ngăn ngừa cháy lan hỏa hoạn.
Mức độ nguy cơ cháy sớmNone (Không có)Không bắt lửa, không sinh ngọn lửa sớm.
Tỷ lệ kỵ nước (Water repellence)≥ 98%Chống thấm nước vượt trội, không đọng ẩm.
Độ hấp thụ nước (Water absorption)≤ 2%Ngăn cản sự xâm nhập của nước lỏng.
Mức hấp thụ độ ẩm (Moisture Absorption)≤ 0.5%Hạn chế tối đa vi khuẩn và nấm mốc phát triển.
Hàm lượng xỉ bóng (Shot content)≤ 10.0% (hạt ≥ 0.25mm)Sợi bông mịn, đồng nhất, nâng cao hiệu suất.
Đường kính sợi trung bình≤ 7.0 µmSợi nhỏ giúp bẫy không khí cách nhiệt tối ưu.
Dung sai tỷ trọng (Density Tolerance)± 5%Độ chính xác tỷ trọng cao theo từng thiết kế.
Hàm lượng chất hữu cơ≤ 4.0%Đảm bảo kết cấu không bị phân hủy theo thời gian.

3. Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước, Tỷ Trọng & Bảng Hệ Số Dẫn Nhiệt

Bông khoáng dạng tấm (Rockwool Sheet) được sản xuất với dải tỷ trọng rộng và độ dày linh hoạt, đáp ứng chính xác yêu cầu bảo ôn từ nhiệt độ thường đến nhiệt độ cao công nghiệp.

3.1. Quy cách kích thước & Tỷ trọng đóng gói

  • Kích thước tấm chuẩn (Chiều dài x Chiều rộng): 1200 mm x 600 mm.
  • Độ dày tấm: 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 80 mm, 100 mm, 120 mm.
  • Dải tỷ trọng (Density): Sản xuất đa dạng ở các mức 60, 80, 100, 115, 140, 160, 190, 200, 250 kg/m³.
  • Nhiệt độ dịch vụ tối đa (Service Temperature): Khả năng chịu nhiệt làm việc liên tục lên tới 600°C.

3.2. Bảng hệ số dẫn nhiệt K (Thermal Conductivity) theo nhiệt độ

Hệ số dẫn nhiệt W/m.K (kcal/m.h.°C) của bông khoáng biến thiên theo tỷ trọng và nhiệt độ làm việc của công trình:

Tỷ trọng (kg/m³)Độ dày (mm)Ở nhiệt độ 10°CỞ nhiệt độ 100°CỞ nhiệt độ 200°CỞ nhiệt độ 300°CỞ nhiệt độ 400°C
60 kg/m³50 – 120 mm0.0320.0430.0610.0870.123
80 kg/m³50 – 120 mm0.0320.0420.0570.0770.099
100 kg/m³40 – 100 mm0.0320.0410.0570.0730.095
120 kg/m³30 – 100 mm0.0330.0410.0550.0710.092
140 kg/m³30 – 100 mm-0.0400.0540.0690.089
200 kg/m³Theo yêu cầu0.0360.0430.0520.0640.078
250 kg/m³Theo yêu cầu0.0360.0430.0540.0670.080

(Lưu ý: Các tỷ trọng và kích thước phi tiêu chuẩn khác có thể được gia công tùy theo yêu cầu thiết kế cụ thể của từng dự án).

4. Những Ưu Điểm Thi Công Vượt Trội Của Bông Khoáng

Nhờ cấu trúc định hình nguyên tấm vững chắc, bông khoáng mang lại nhiều ưu điểm khác biệt khi lắp đặt:

  1. Thi công nhanh chóng & Tiết kiệm chi phí: Quá trình vận chuyển, cắt xẻ và gài tấm diễn ra dễ dàng, giúp rút ngắn tiến độ thi công.
  2. Khả năng duy trì phom dáng lâu dài: Sản phẩm không bị chùng xuống, không bị sụt nén, giữ nguyên độ cứng vững trong suốt tuổi thọ tòa nhà.
  3. Chống thấm nước & Kháng ẩm toàn diện: Nhờ tỷ lệ kỵ nước ≥ 98%, bông khoáng ngăn cản sự tích tụ hơi nước, giữ cho lớp vách luôn khô ráo.
  4. Hiệu quả cách âm & Hấp thụ tiếng ồn cao: Mật độ sợi khoáng dày đặc giúp tiêu biến các dải sóng âm tần số cao và thấp, giảm thiểu chấn động âm thanh.
  5. Độ an toàn hỏa hoạn tuyệt đối: Thuộc nhóm không cháy Cấp A, chịu được sức nóng trực tiếp tới 600°C mà không sinh khói độc hay bắt ngọn lửa.

Bông khoáng dạng ống

5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Trình Dân Dụng & Công Nghiệp

Bông khoáng được ứng dụng rộng rãi trong các khu vực kiến trúc và hạ tầng kỹ thuật chuyên dụng:

5.1. Kết cấu kiến trúc & Vách ngăn bao che

  • Nhà thép mái vòm, gác xép, trần treo: Thi công bảo ôn chống nóng cho các vị trí kết cấu không yêu cầu tấm cách nhiệt phải chịu lực tải trọng cơ học lớn.
  • Vách ngăn kim loại & Tường bao (Curtain wall): Sử dụng làm lõi tiêu âm - cách nhiệt cho các tấm vách kim loại mà không lo hiện tượng rơi vãi hay sụt nén vật liệu bên trong.

5.2. Tiêu âm cho không gian công cộng quy mô lớn

Nhờ khả năng triệt tiêu tiếng ồn vượt trội, bông khoáng là vật liệu lót tường và trần bắt buộc tại:

  • Hội trường, trung tâm hội nghị quốc tế.
  • Rạp chiếu phim, nhà hát, vũ trường, phòng thu âm chuyên nghiệp.

5.3. Bảo ôn phòng máy kỹ thuật & Cơ sở công nghiệp

  • Phòng máy phát điện & Kỹ thuật: Lót vách tiêu âm cho phòng máy phát điện, phòng thiết bị tòa nhà, bệnh viện, cao ốc văn phòng, khách sạn 5 sao.
  • Nhà máy công nghiệp & Lò nhiệt: Cách nhiệt vách lò nung, đường ống dẫn nhiệt công nghiệp và các nhà xưởng sản xuất KCN.

thi công bông khoáng

6. Hướng Dẫn An Toàn Lao Động & Quy Trình Lắp Đặt Chuẩn

Tuy bông khoáng đi vào vận hành cực kỳ an toàn, việc tiếp xúc cắt xẻ sợi khoáng trực tiếp trong quá trình thi công có thể phát tán bụi sợi gây kích ứng. Nhà thầu cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

6.1. Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) bắt buộc

  • Khi cắt xẻ và lắp đặt bông khoáng, người lao động phải trang bị đầy đủ: kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi, quần áo bảo hộ dài tay và bao tay.
  • Đồ bảo hộ giúp ngăn ngừa bụi sợi bám vào da gây ngứa ngáy, hạn chế bụi bay vào mắt và bảo vệ an toàn cho đường hô hấp.

6.2. Kỹ thuật lắp đặt bao kín & Xử lý rác thải

  1. Tuân thủ quy trình kỹ thuật: Đọc kỹ hướng dẫn trước khi thao tác, cắt xẻ nhẹ nhàng để tránh làm đứt gãy sợi bông và hạn chế bụi phát tán vào không khí.
  2. Che phủ & Bao kín hoàn toàn: Khi lắp đặt, phải đảm bảo bông khoáng được đặt khít và bọc kín hoàn toàn bằng các lớp màng hoặc tấm hoàn thiện. Việc này ngăn chặn tuyệt đối tình trạng bụi bông rò rỉ ra môi trường vận hành sau này.
  3. Vệ sinh & Xử lý rác thải: Sau khi hoàn tất thi công, tiến hành dọn dẹp sạch sẽ khu vực làm việc. Thu gom toàn bộ vụn bông khoáng thừa, đóng gói và xử lý rác đúng nơi quy định về rác thải xây dựng, tuyệt đối không xả thải bừa bãi ra môi trường ngoài.

Cơ điện lạnh Hoàng Đạt

Xem thêm
Rút gọn

Câu hỏi thường gặp

Mức nhiệt độ làm việc tối đa của bông khoáng là bao nhiêu?

Bông khoáng có khả năng chịu nhiệt độ dịch vụ làm việc liên tục lên tới 600°C. Mức chịu nhiệt cao này giúp bông khoáng trở thành giải pháp bảo ôn lý tưởng cho các môi trường công nghiệp nặng, vách lò nhiệt và các khu vực yêu cầu ngăn hỏa hoạn khắt khe.

Thành phần hóa học chính của bông khoáng gồm những gì?

Bông khoáng được kéo sợi từ các khoáng thạch tự nhiên với thành phần chính gồm: SiO₂ (35–45%), Al₂O₃ (10–20%), CaO (30–35%), MgO (5–10%), Fe₂O₃ (0–7%) và các hợp chất khác (0–3%). Độ pH của vật liệu hoàn toàn trung tính từ 7.0 đến 8.0 nên không gây ăn mòn kim loại.

Bông khoáng có những ưu điểm thi công nổi bật nào?

Các ưu điểm kỹ thuật của bông khoáng bao gồm: lắp đặt nhanh chóng và đơn giản, kết cấu bền vững không bị chùng down hay sụt nén (giữ phom dáng suốt tuổi thọ công trình), điều chỉnh kích thước linh hoạt, kháng nước chống thấm tốt (tỷ lệ kỵ nước ≥ 98%) và chống cháy an toàn Cấp A.

Kích thước và dải tỷ trọng tiêu chuẩn của bông khoáng dạng tấm là bao nhiêu?

Bông khoáng dạng tấm có kích thước hình học tiêu chuẩn là 1200mm x 600mm, độ dày đa dạng từ 30mm đến 120mm. Dải tỷ trọng sản xuất trải rộng từ 60, 80, 100, 115, 140, 160, 190, 200 đến 250 kg/m³.

Những công trình nào bắt buộc hoặc ưu tiên sử dụng bông khoáng?

Bông khoáng thường làm lõi tiêu âm - cách nhiệt cho kết cấu nhà thép mái vòm, gác xép, vách ngăn kim loại, tường bao. Đặc biệt, đây là vật liệu lót tiêu âm bắt buộc tại các không gian yêu cầu xử lý âm thanh chuyên sâu như: hội trường, trung tâm hội nghị, rạp chiếu phim, phòng máy phát điện, phòng kỹ thuật khách sạn 5 sao, bệnh viện và nhà máy công nghiệp.

message zalo
Thông báo
Đóng