Bông thủy tinh dạng tấm Taisei

Bông thủy tinh dạng tấm Taisei

Xem chi tiết
Bông thủy tinh dạng ống Taisei

Bông thủy tinh dạng ống Taisei

Xem chi tiết
Bông thủy tinh dạng tấm phủ bạc Taisei

Bông thủy tinh dạng tấm phủ bạc Taisei

Xem chi tiết
Bông thủy tinh dạng ống phủ bạc Taisei

Bông thủy tinh dạng ống phủ bạc Taisei

Xem chi tiết
Mục lục

Trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp và hệ thống cơ điện lạnh (HVAC), bông thủy tinh (Glass Wool) là một trong những loại vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy được sử dụng phổ biến nhất. Nhờ trọng lượng nhẹ, cấu tạo dạng sợi liên kết linh hoạt và hiệu suất bảo ôn cao, bông thủy tinh đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng và bảo vệ an toàn cho các công trình.

1. Bông Thủy Tinh Là Gì? Cấu Tạo Cơ Bản

Bông thủy tinh là vật liệu bảo ôn được sản xuất từ các sợi thủy tinh tổng hợp mềm mại, kết hợp với các khoảng không khí nhỏ li ti giữ cố định giữa các sợi. Cấu trúc này giúp bông thủy tinh hạn chế tối đa sự truyền nhiệt qua kết cấu, đồng thời có khả năng triệt tiêu và hấp thụ âm thanh hiệu quả.

Bông thủy tinh

Các đặc tính cốt lõi của bông thủy tinh bao gồm:

  • Khả năng cách nhiệt & Bảo ôn: Giúp ngăn chặn sự thất thoát nhiệt độ ra môi trường ngoài, duy trì trạng thái nhiệt ổn định cho đường ống và không gian nội thất.
  • Chống cháy & An toàn hỏa hoạn: Bông thủy tinh thuộc nhóm vật liệu không cháy, đạt xếp hạng chống cháy Cấp A theo các tiêu chuẩn GB 5464 và GB 8624.
  • Độ bền lý tưởng: Vật liệu không bị ăn mòn, không phát sinh phản ứng hóa học trong quá trình vận hành và giữ được kết cấu bền lâu.

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Bông Thủy Tinh

Các thông số kỹ thuật phản ánh chính xác chất lượng và khả năng ứng dụng của bông thủy tinh trong thực tế thi công:

2.1. Nhiệt độ làm việc & Hệ số dẫn nhiệt

Vùng nhiệt độ hoạt động: Tối ưu trong khoảng từ -18°C đến +232°C theo tiêu chuẩn GB/T 13350.
Giới hạn chịu nhiệt độ môi trường: Đối với sản phẩm bông thủy tinh không phủ màng nhôm, nhiệt độ chịu đựng từ -4°C đến 350°C; đối với dòng có phủ màng nhôm (tráng bạc), nhiệt độ chịu đựng từ -4°C đến 120°C.
Nhiệt độ co ngót tải nhiệt: Đạt mức ≥ 300°C (cho tỷ trọng 32 kg/m³), ≥ 350°C (cho tỷ trọng 40–56 kg/m³) và ≥ 400°C (cho tỷ trọng 64–80 kg/m³).

Hệ số dẫn nhiệt K (ở nhiệt độ trung bình 70°C):

  • Dạng tấm/cuộn: ≤ 0.042 W/m.°C (tỷ trọng 32 kg/m³), ≤ 0.040 W/m.°C (tỷ trọng 40–48 kg/m³) và ≤ 0.039 W/m.°C (tỷ trọng 56–64 kg/m³).
  • Dạng ống định hình: ≤ 0.043 W/m.°C (tỷ trọng 48–80 kg/m³).

thông số kỹ thuật bông thủy tinh

2.2. Đặc tính cơ lý & Kháng ẩm

  • Đường kính sợi trung bình: Đạt từ 5 đến 8 µm theo tiêu chuẩn GB/T 5480.
  • Hàm lượng xỉ bóng (đường kính hạt ≥ 0.25 mm): Rất thấp, chỉ ≤ 0.3%.
  • Độ ẩm: Đạt ≤ 1.0% theo GB/T 16400.
  • Mức độ hấp thụ độ ẩm: ≤ 5.0% theo GB/T 5480.
  • Tỷ lệ kỵ nước (Hydrophobic ratio): Đạt từ ≥ 98% theo GB/T 10299, giúp chống thấm và ngăn ngừa hiện tượng tích tụ độ ẩm.
  • Tính kháng hóa chất / Kháng ăn mòn: Không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc với các bề mặt kim loại hoặc hóa chất thông thường.

3. Phân Loại Bông Thủy Tinh Phổ Biến Trên Thị Trường

Nhằm đáp ứng đa dạng các hình thức kết cấu công trình, bông thủy tinh được sản xuất theo nhiều dạng bề mặt và kích thước hình học khác nhau:

3.1. Phân loại theo cấu tạo bề mặt

  • Bông thủy tinh trơn (Bare glass wool): Dạng sợi không bọc lớp màng bảo vệ, chuyên dùng cho các kết cấu ẩn bên trong vách ngăn, trần thạch cao hoặc bên trong vách kim loại.
  • Bông thủy tinh tráng bạc (Glass wool with silver foil): Dạng được dán phủ một lớp màng nhôm mỏng ở bề mặt, giúp phản xạ nhiệt lượng, tăng cường khả năng chống ẩm và đem lại độ thẩm mỹ cao.
  • Bông thủy tinh bọc giấy xi măng (Glass wool with cement foil): Dạng được bọc lớp giấy xi măng bên ngoài nhằm tăng độ cứng bề mặt, hỗ trợ việc định hình và giữ phom khi thi công.

Bông thủy tinh tráng bạc

3.2. Phân loại theo kiểu dáng & Quy cách đóng gói

Bông thủy tinh dạng cuộn (Roll)

Bông thủy tinh dạng cuộn thường được ưu tiên sử dụng cho các diện tích bề mặt trải rộng như mái nhà xưởng, trần nhà kho.

Tỷ trọng: Đa dạng các mức 10, 12, 16, 24, 32, 48, 64 kg/m³.

Chiều rộng chuẩn: 1200 mm.

Độ dày & Chiều dài tương ứng:

  • Độ dày 25 mm: Chiều dài cuộn 20.000 mm.
  • Độ dày 50 mm: Chiều dài cuộn 10.000 mm.
  • Độ dày 75 mm: Chiều dài cuộn 10.000 mm.
  • Độ dày 100 mm: Chiều dài cuộn 5.000 mm.

Bông thủy tinh dạng tấm

Bông thủy tinh dạng tấm / kiện (Sheet / Package)

Bông thủy tinh dạng tấm phù hợp cho lắp đặt vách ngăn, trần treo hoặc cách nhiệt cho các thiết bị công nghiệp cần độ nén chắc.

  • Tỷ trọng: Gồm các mức 24, 32, 48, 64, 80 kg/m³.
  • Kích thước tấm chuẩn: 600 mm x 1200 mm.
  • Độ dày tấm: 25 mm, 50 mm, 100 mm.

Bông thủy tinh dạng ống định hình (Glass wool tube)

Bông thủy tinh dạng ống được đúc khuôn dạng hình trụ tròn xẻ rãnh, chuyên dùng để bọc bảo ôn cho hệ thống đường ống dẫn hơi, đường ống nước nóng/lạnh và đường ống công nghiệp.

  • Chiều dài định hình: 1 mét / ống.
  • Tỷ trọng: Từ 40 kg/m³ đến 80 kg/m³ (phổ biến ở các mức 48, 64, 80 kg/m³).
  • Đường kính trong (Inner diameter): Từ 20 mm đến 529 mm (bao gồm các quy cách phổ biến: 22, 27, 34, 43, 48, 60, 76, 89, 114, 140, 169, 219, 273, 325, 377, 425, 480, 530, 630, 720 mm).
  • Độ dày thành ống: Từ 30 mm đến 100 mm (phổ biến ở các mức 25, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 120 mm).
  • Chủng loại bề mặt: Ống trơn, ống phủ màng nhôm bạc và ống bọc giấy xi măng.

Bông thủy tinh dạng ống

4. Các Ứng Dụng Thực Tế Rộng Rãi Của Bông Thủy Tinh

Nhờ các ưu điểm về kỹ thuật, bông thủy tinh được ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình:

  • Cách nhiệt chống nóng mái & trần: Lắp đặt phía dưới mái tôn, mái bê tông cho nhà ở dân dụng, xưởng sản xuất tại các khu công nghiệp (KCN), khu chế xuất, kho cảng.
  • Cách âm & Cách nhiệt vách ngăn: Thi công bên trong vách thạch cao hoặc vách kim loại cho các tòa nhà cao ốc, văn phòng, chung cư nhằm triệt tiêu tiếng ồn từ môi trường ngoài.
  • Bảo ôn hệ thống đường ống điện lạnh & Lò công nghiệp: Bọc cách nhiệt cho đường ống làm lạnh trong ngành điện lạnh, hệ thống lò nung, lò hơi và thiết bị nhiệt.

Ứng dụng trong hệ thống ống gió mềm (Glass wool flexible duct):

  • Bông thủy tinh được tích hợp vào lớp giữa của ống gió mềm bảo ôn với tỷ trọng 24 kg/m³ hoặc 32 kg/m³, độ dày 25 mm hoặc 50 mm.
  • Sản phẩm chịu được nhiệt độ làm việc từ -30°C đến +140°C và chịu mức áp lực tới 2500 Pa.
  • Giúp chống bắt cháy, cách nhiệt tối ưu cho hệ thống dẫn khí nóng - lạnh tại chung cư, văn phòng, khách sạn, bệnh viện và nhà máy.

Hệ thống ống gió mềm

5. Phụ Kiện Lắp Đặt Đồng Bộ Khi Thi Công Bông Thủy Tinh

Để đảm bảo hiệu quả bọc cách nhiệt kín khít và nâng cao tuổi thọ kết cấu, việc sử dụng các vật tư phụ kiện đồng bộ là rất cần thiết:

  • Băng bạc vải thủy tinh Ag705g: Độ dày 160 micron, rộng 48mm, dài 25m (đóng gói 36 cuộn/thùng).
  • Băng bạc Af 1605: Độ dày 35 micron, rộng 48mm, dài 25m (đóng gói 36 cuộn/thùng).
  • Giấy bạc vải thủy tinh Ag-r701: Độ dày 125 micron, rộng 1.22m, dài 200m.
  • Zoăng xốp (Foam tape): Độ dày 5mm, chiều rộng 2.5cm / 3cm / 5cm, chiều dài 8m / 10m.
  • Băng dính phủ Silicon Pvc6525: Độ dày 116 micron, rộng 50mm (24 cuộn/thùng) hoặc 75mm (16 cuộn/thùng), dài 50m.
  • Đinh ghim (Pushpins) & Keo dán: Đinh ghim chiều dài 4.5cm, 5cm, 6.5cm, 7cm, 12cm (khoảng 1000 chiếc/thùng); keo dán quy cách 0.6kg, 3kg, 15kg.
  • Băng dính trong: Độ dày 50 micron, rộng 48mm, chiều dài 45Y (loại mỏng) hoặc 100Y (loại dày).

Băng bạc vải thủy tinh

6. Hướng Dẫn Quy Trình Thi Công & An Toàn Lao Động

Mặc dù bông thủy tinh đi vào vận hành rất an toàn, nhưng trong quá trình cắt xẻ và thi công trực tiếp, các bụi sợi thủy tinh có thể phát tán gây kích ứng. Vì vậy, việc chấp hành nghiêm ngặt quy trình an toàn lao động là bắt buộc:

6.1. Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) khi thi công

  • Công nhân thi công bắt buộc phải trang bị đầy đủ: kính bảo hộ, khẩu trang, quần áo bảo hộ dài tay và bao tay.
  • Việc mang đầy đủ đồ bảo hộ nhằm hạn chế tối đa việc sợi bông thủy tinh tiếp xúc trực tiếp gây ngứa ngáy da, bắn vào mắt gây đau rát hoặc bay vào đường hô hấp làm ảnh hưởng đến sức khỏe.

Thi công bông thủy tinh

6.2. Quy tắc lắp đặt & Bao kín kỹ thuật

Tuân thủ quy trình: Đọc kỹ hướng dẫn kỹ thuật trước khi lắp đặt, làm đúng các bước để tránh làm hỏng sợi bông và hạn chế phát tán bụi bông vào không khí.
Che phủ & Bao kín tuyệt đối: Khi thi công, phải đảm bảo bông thủy tinh được đặt khít, bao kín hoàn toàn và cố định chắc chắn. Việc bao kín tuyệt đối sẽ ngăn chặn bụi bông phát tán ra không khí, đảm bảo an toàn cho người sử dụng công trình sau này.
Kỹ thuật nối ống gió bảo ôn chứa bông thủy tinh:

  • Dùng dụng cụ cắt chuyên dụng (dao, kéo, kềm) để cắt ống theo chiều dài yêu cầu.
  • Tại mối nối giao nhau, luồn 2 đoạn ống gió lồng vào nhau ít nhất 25 – 30 mm (hoặc lồng tối thiểu 100 mm đối với mối nối kim loại).
  • Quấn ít nhất 2 vòng băng keo dán tại điểm giao nhau và cố định chặt bằng 2 đai siết (cổ dê). Vị trí đai siết nằm trong khoảng giao nhau và cách mỗi đầu đoạn nối ít nhất 25 – 30 mm.
  • Kéo lại lớp vỏ bảo ôn bên ngoài phủ kín mối nối và quấn tiếp ít nhất 2 vòng băng keo cố định để hoàn tất.

6.3. Thu gom & Xử lý rác thải thi công

Sau khi thi công xong, cần tiến hành dọn dẹp sạch sẽ khu vực làm việc.
Thu gom toàn bộ các mảnh vụn bông thủy tinh thừa, bao bì vứt bỏ và xử lý rác đúng nơi quy định. Tuyệt đối không vứt rác thải bông thủy tinh bừa bãi ra môi trường ngoài gây ảnh hưởng xấu đến không khí và nguồn nước xung quanh.

Cơ điện lạnh Hoàng Đạt

Xem thêm
Rút gọn

Câu hỏi thường gặp

Bông thủy tinh có khả năng chịu nhiệt ở dải nhiệt độ nào?

Bông thủy tinh có vùng nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn từ -18°C đến +232°C. Xét theo giới hạn nhiệt độ môi trường, dòng sản phẩm không phủ màng nhôm chịu được từ -4°C đến 350°C, trong khi dòng tráng bạc (phủ màng nhôm) chịu được từ -4°C đến 120°C. Nhiệt độ co ngót tải nhiệt của vật liệu đạt từ ≥ 300°C đến ≥ 400°C tùy thuộc vào mức tỷ trọng.

Thi công bông thủy tinh có gây ngứa không và cần trang bị bảo hộ gì?

Khi tiếp xúc trực tiếp hoặc cắt xẻ, bụi sợi bông thủy tinh có thể bám vào da gây kích ứng ngứa ngáy, rơi vào mắt hoặc ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Do đó, người lao động bắt buộc phải trang bị đầy đủ kính bảo hộ, khẩu trang, quần áo dài tay và bao tay. Đồng thời, trong quá trình lắp đặt cần bọc kín tuyệt đối và thu gom rác thải đúng nơi quy định sau khi hoàn thành.

Bông thủy tinh có những quy cách và hình thái đóng gói nào?

Bông thủy tinh được sản xuất dưới 3 hình thái chính:

  • Dạng cuộn (Roll): Tỷ trọng 10 – 64 kg/m³, chiều rộng 1200mm, độ dày 25 – 100mm, chiều dài cuộn từ 5.000mm đến 20.000mm.
  • Dạng tấm / kiện (Sheet / Package): Tỷ trọng 24 – 80 kg/m³, kích thước tấm chuẩn 600mm x 1200mm, độ dày 25, 50, 100mm.
  • Dạng ống định hình (Tube): Tỷ trọng 40 – 80 kg/m³, chiều dài 1m, đường kính trong từ 20mm đến 529mm.

Khả năng chống cháy và kháng ẩm của bông thủy tinh ra sao?

Bông thủy tinh đạt xếp hạng vật liệu không cháy Cấp A theo các tiêu chuẩn GB 5464 và GB 8624. Về khả năng kháng ẩm, sản phẩm có tỷ lệ kỵ nước đạt ≥ 98%, mức độ hấp thụ độ ẩm ≤ 5.0% và độ ẩm vật liệu ≤ 1.0%.

Bông thủy tinh thường được ứng dụng ở những hạng mục nào?

Bông thủy tinh được ứng dụng phổ biến để cách nhiệt, chống nóng cho mái nhà ở, xưởng sản xuất KCN, kho cảng; bảo ôn đường ống lạnh trong ngành điện lạnh, lò nung, lò hơi; và làm lớp lõi bảo ôn cho hệ thống ống gió mềm (Glass Wool Flexible Duct) trong các tòa cao ốc, chung cư, bệnh viện.

message zalo
Thông báo
Đóng