Gas lạnh R404A Taisei

Gas lạnh R404A Taisei

Xem chi tiết
Gas lạnh R404A Chemours Freon

Gas lạnh R404A Chemours Freon

Xem chi tiết

Chứng nhận

Minh chứng cho uy tín - Cam kết cho chất lượng - Nền tảng cho niềm tin bền vững

Mục lục

Gas lạnh R404A là môi chất làm lạnh hỗn hợp HFC 3 thành phần gồm HFC-125 (44%), HFC-143a (52%) và HFC-134a (4%), đạt chuẩn an toàn ASHRAE A1, điểm sôi -46.5°C, chỉ số ODP = 0 và GWP = 3922. Cơ điện lạnh Hoàng Đạt phân phối chính hãng các dòng gas R404A hàng đầu từ Taisei (Ấn Độ), Chemours Freon™ (Mỹ) và Refron với đầy đủ chứng nhận CO/CQ, quy cách bình 10.89kg - 10.9kg chuyên dụng cho kho lạnh, cấp đông và tủ mát siêu thị.

Gas lạnh R404a
Gas lạnh R404A chính hãng Cơ điện lạnh Hoàng Đạt

1. Tổng quan về gas lạnh R404A và vị thế thống trị trong ngành lạnh công nghiệp

Gas lạnh R404A là môi chất làm lạnh hỗn hợp hydrofluorocarbon (HFC) đẳng phí gần (near-azeotropic blend) được nghiên cứu và thương mại hóa toàn cầu nhằm thay thế trực tiếp cho môi chất R502 (CFC) và R22 (HCFC) trong các dải nhiệt độ trung bình và thấp. Trong suốt hơn hai thập kỷ qua, R404A đã trở thành "trái tim" vận hành cho hàng triệu hệ thống làm lạnh công nghiệp, chuỗi cung ứng lạnh bảo quản thực phẩm (cold chain), kho đông sâu, siêu thị và vận tải lạnh trên toàn thế giới.

Theo tiêu chuẩn quốc tế ASHRAE Standard 34, gas R404A được xếp vào nhóm an toàn A1 – nhóm an toàn cao nhất với độc tính cực thấp và hoàn toàn không bắt cháy trong điều kiện khí quyển tiêu chuẩn. Điều này mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà thầu cơ điện lạnh (M&E), kỹ sư vận hành nhà máy chế biến thủy hải sản, kho lạnh logistics cũng như hệ thống bán lẻ siêu thị quy mô lớn.

Về mặt môi trường, R404A có chỉ số tiềm năng phá hủy tầng ozon bằng không (ODP = 0), tuân thủ hoàn hảo cam kết loại trừ hóa chất phá hủy ozon theo Nghị định thư Montreal. Mặc dù có chỉ số làm nóng lên toàn cầu (GWP = 3,922 theo AR5), R404A vẫn giữ vị trí chủ lực và không thể thay thế trong phân khúc nhiệt độ âm sâu (-10°C đến -45°C) nhờ hiệu suất sinh hàn cao, nhiệt độ khí đẩy máy nén thấp giúp bảo vệ tuổi thọ động cơ và độ ổn định áp suất tuyệt vời.

Tại Việt Nam, Cơ điện lạnh Hoàng Đạt tự hào là đối tác nhập khẩu và phân phối ủy quyền các sản phẩm gas R404A chính hãng hàng đầu từ các tập đoàn hóa chất đa quốc gia: SRF Limited (thương hiệu SRF TAISEI - Ấn Độ), The Chemours Company (thương hiệu Freon™ 404A - Mỹ) và Gujarat Fluorochemicals Limited (thương hiệu GFL Refron - Ấn Độ). Mỗi lô hàng xuất xưởng đều có giấy chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) và hóa đơn GTGT minh bạch.

Xem thêm các sản phẩm gas lạnh

2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của môi chất R404A (STRICT MODE)

Bảng thông số dưới đây được tổng hợp và đối chiếu đối soát nghiêm ngặt từ tài liệu kỹ thuật chính hãng (Technical Data Sheets & Product Catalogues) của các hãng sản xuất hàng đầu: SRF Limited (Taisei), The Chemours Company (Freon™) và Gujarat Fluorochemicals Limited (Refron):

Thuộc tính kỹ thuật (Technical Property)Thông số chuẩn xácĐơn vị đo / Tiêu chuẩn kiểm địnhNguồn đối chiếu
Tên thương mại & Mã định danhRefrigerant R-404A (HFC-404A)ASHRAE Standard 34SRF Taisei / Chemours Freon™
Thành phần hóa học (Composition, w/w)44% HFC-125 / 52% HFC-143a / 4% HFC-134aTỷ lệ phần trăm khối lượng (±1% - ±2%)SRF Taisei Catalogue Page 5
Công thức hóa học (Chemical Formula)CHF₂CF₃ / CH₃CF₃ / CH₂FCF₃Pentafluoroethane / Trifluoroethane / TetrafluoroethaneChemours Freon™ Catalogue Page 14
Phân loại môi chất (Refrigerant Type)Hỗn hợp HFC đẳng phí gần (Near-Azeotropic Blend)Chuẩn quốc tếSRF / Chemours Technical Data
Nhóm an toàn ASHRAE (Safety Group)A1 (Độc tính thấp, không bắt cháy)ASHRAE Standard 34 / ISO 817Chemours & SRF Limited
Khối lượng phân tử (Molecular Mass)97.60g/molChemours Freon™ Specification
Điểm sôi ở 1 atm (Boiling / Bubble Point)-46.2 °C đến -46.45 °C (-51.2 °F đến -51.62 °F)°C / °F @ 101.3 kPaSRF Taisei (-46.2°C) / Chemours (-46.45°C)
Độ trượt nhiệt độ (Temperature Glide)< 0.8 °C (~ 0.75 °C)°C (Chênh lệch giữa điểm sôi và điểm sương)Chuẩn hỗn hợp HFC đẳng phí gần
Nhiệt độ tới hạn (Critical Temperature)72.07 °C - 72.10 °C (161.73 °F - 161.80 °F)°C / °FSRF Taisei (72.1°C) / Chemours (72.07°C)
Áp suất tới hạn (Critical Pressure)3,731.5 kPa (541.2 psia)kPa / psia tuyệt đốiChemours Technical Specification
Độ tinh khiết (Purity by GC, w/w)≥ 99.80%% khối lượng (Tối thiểu)SRF Taisei Catalogue Page 5
Hàm lượng nước / độ ẩm (Moisture / Water)≤ 10.0ppm (Tối đa)SRF Taisei & GFL Refron Specification
Hàm lượng tạp chất bay hơi (Volatile Impurities)≤ 0.50%% khối lượng (w/w, Max)SRF Taisei Catalogue Page 5
Cặn sôi cao (High Boiling Residue, v/v)≤ 0.01%% thể tích (v/v, Max)SRF Taisei Specification
Độ axit quy đổi (Acidity as HCl, w/w)≤ 1.0ppm (Tối đa)SRF Taisei Catalogue Page 5
Khí không ngưng (Air & Non-condensables)≤ 1.5%% thể tích ở pha hơi @ 23.9°C (75°F)SRF Taisei Specification
Kiểm tra ion Clorua (Chloride Test)Đạt chuẩn (Pass) - Không đục quang họcGiới hạn phát hiện < 3 ppmSRF Taisei Catalogue Page 5
Chỉ số phá hủy tầng ozon (ODP)0.000CFC-11 = 1.0Nghị định thư Montreal
Chỉ số làm nóng toàn cầu (GWP)3,922 (AR5) / 3,943 (AR4)CO₂ = 1.0 (100-year time horizon)IPCC AR4 / AR5 Report
Dầu bôi trơn khuyến nghị (Lubricant)POE (Polyolester Oil)Dầu tổng hợp gốc este chuyên dụngKhuyến cáo máy nén Bitzer, Copeland, Danfoss

3. Phân tích cấu trúc hóa học và đặc tính vận hành nổi bật của R404A

3.1. Bản chất hỗn hợp 3 thành phần (Ternary Blend)

Khác với các dòng gas đơn chất như R134a hay R32, R404A là sự phối trộn cơ học chính xác giữa 3 chất làm lạnh dòng HFC:

  • HFC-125 (Pentafluoroethane - CHF₂CF₃, chiếm 44%): Đóng vai trò dập tắt khả năng cháy nổ, hạ thấp nhiệt độ sôi và duy trì chỉ số an toàn A1 cho toàn bộ khối môi chất.
  • HFC-143a (1,1,1-Trifluoroethane - CH₃CF₃, chiếm 52%): Thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất, cung cấp năng suất lạnh riêng cực lớn và giúp hạ sâu nhiệt độ bay hơi trong buồng lạnh.
  • HFC-134a (1,1,1,2-Tetrafluoroethane - CH₂FCF₃, chiếm 4%): Giảm áp suất làm việc của hệ thống và tăng cường độ hòa trộn môi chất với dầu bôi trơn POE.

3.2. Hiện tượng trượt nhiệt độ (Temperature Glide) và nguyên tắc nạp lỏng bắt buộc

Do điểm sôi của 3 thành phần có độ chênh lệch rất nhỏ (R143a sôi ở -47.2°C, R125 sôi ở -48.1°C và R134a sôi ở -26.1°C), R404A được xếp vào nhóm hỗn hợp đẳng phí gần (Near-Azeotrope) với độ trượt nhiệt độ (glide) chỉ khoảng 0.75°C. Mức trượt nhiệt này rất thấp nên hệ thống dàn ngưng và dàn bay hơi hoạt động gần như tương đương với môi chất đơn chất thông thường.

Tuy nhiên, các kỹ sư cơ điện lạnh cần ghi nhớ quy tắc kỹ thuật sống còn: BẮT BUỘC NẠP GAS Ở PHA LỎNG (Liquid Phase Charging). Khi nạp từ bình gas vào hệ thống, phải dốc ngược bình (đối với bình không có ống xiphông ngâm) hoặc mở van lỏng (đối với bình van kép). Nếu nạp ở pha khí, thành phần có nhiệt độ sôi thấp hơn sẽ bốc hơi trước, gây ra hiện tượng phân tách pha (fractionation) làm sai lệch tỷ lệ vàng 44/52/4, khiến hệ thống mất công suất làm lạnh và tăng áp suất ngưng tụ bất thường.

3.3. Áp suất bay hơi cao và nhiệt độ khí đẩy thấp

Ưu thế cạnh tranh lớn nhất của R404A so với gas R22 khi vận hành ở nhiệt độ âm sâu (-20°C đến -40°C) chính là nhiệt độ khí đẩy máy nén (Discharge Temperature) thấp hơn từ 15°C đến 25°C. Khi chạy R22 ở nhiệt độ âm sâu, máy nén thường xuyên gặp sự cố quá nhiệt đầu đẩy làm cháy cuộn dây stato và thoái hóa dầu bôi trơn. Chuyển sang R404A giúp lốc lạnh vận hành êm ái, kéo dài tuổi thọ cụm máy nén từ 3 đến 5 năm.

Gas lạnh R404a
Gas lạnh R404a áp suất bay hơi cao

4. Đánh giá chi tiết các dòng gas lạnh R404A chính hãng phân phối tại Cơ điện lạnh Hoàng Đạt

4.1. Gas lạnh R404A Taisei - Dòng gas lạnh phổ biến tại Việt Nam

SRF Limited là dòng môi chất lạnh được sản xuất tại Trung Quốc và Ấn Độ, hướng đến phân khúc trung cấp và cao cấp trên thị trường HVAC. Với định hướng chú trọng chất lượng và tính ổn định, sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các hệ thống lạnh thương mại, kho lạnh và thiết bị bảo quản đông lạnh. Cơ điện lạnh Hoàng Đạt cung cấp Gas R-404A Taisei, mang đến giải pháp môi chất lạnh phù hợp cho nhiều nhu cầu của công trình và doanh nghiệp.

  • Quy cách đóng gói: Bình kim loại dùng một lần tiện lợi, khối lượng tịnh 10.9 kg (24 lbs). Thân bình sơn màu cam đặc trưng theo chuẩn định dạng mã màu quốc tế ARI.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Độ tinh khiết sắc ký khí (GC) đạt tối thiểu 99.80%, độ ẩm kiểm soát cực thấp dưới 10 ppm, lượng cặn sôi cao không quá 0.01% v/v.
  • Ưu điểm nổi bật: Van xả an toàn chịu áp suất cao, tem chống hàng giả sắc nét, tương thích hoàn hảo với các dòng máy nén nhập khẩu từ châu Âu và Nhật Bản. Giá thành cực kỳ cạnh tranh, là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu thi công kho lạnh thương mại tại Việt Nam.
Gas lạnh R404a Taisei
Gas lạnh R404a Taisei

Xem chi tiết sản phẩm gas lạnh R404a Taisei

4.2. Gas lạnh Freon™ 404A The Chemours Company (Mỹ) - Chuẩn mực chất lượng đỉnh cao thế giới

The Chemours Company (tiền thân là bộ phận Hóa chất Hiệu năng cao của Tập đoàn DuPont - thương hiệu khai sinh ra ngành công nghiệp môi chất lạnh toàn cầu với hơn 85 năm di sản). Sản phẩm trước đây mang tên thương mại Suva™ 404A, từ năm 2016 được hợp nhất thành thương hiệu Freon™ 404A:

  • Quy cách đóng gói: Bình nguyên bản chính hãng khối lượng tịnh 10.89 kg, đóng hộp carton cứng cáp in logo Freon™ và Chemours sắc sảo.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Đạt tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới AHRI Standard 700. Tỷ lệ thành phần được phối trộn trong môi trường chân không tuyệt đối, tạp chất không bay hơi gần như bằng không.
  • Phạm vi ứng dụng: Chuyên dụng cho các công trình trọng điểm đòi hỏi sự ổn định tuyệt đối: kho lạnh dược phẩm y tế, trung tâm phân phối logistics đông lạnh quốc tế, hệ thống siêu thị đại siêu thị (như Aeon Mall, Mega Market, Go!/Big C) và tàu biển đánh bắt viễn dương.

Gas lạnh R404a chemours Freon

Xem chi tiết sản phẩm gas lạnh R404a chemours Freon

5. Bảng so sánh chuyên sâu giữa R404A, R502, R22 và môi chất thế hệ mới Opteon™ XP40

Để giúp các kỹ sư cơ điện lạnh có góc nhìn toàn diện khi thiết kế mới hoặc cải tạo (retrofit) hệ thống, bảng so sánh dưới đây phân tích các chỉ số vận hành then chốt:

Tiêu chí so sánhR-404A (HFC)R-502 (CFC - Đã cấm)R-22 (HCFC - Đang loại trừ)Opteon™ XP40 / R-449A (HFO thế hệ mới)
Bản chất môi chấtHỗn hợp HFC (R125/R143a/R134a)Hỗn hợp CFC/HCFC (R22/R115)HCFC đơn chất (CHClF₂)Hỗn hợp HFO/HFC công nghệ xanh
Nhóm an toàn ASHRAEA1 (Không cháy, không độc)A1A1A1 (Không cháy, không độc)
Điểm sôi ở 1 atm-46.5 °C-45.3 °C-40.8 °C-46.0 °C
Chỉ số ODP (Phá hủy ozon)0.000 (Không gây hại)0.334 (Phá hủy tầng ozon)0.055 (Phá hủy tầng ozon)0.000 (Thân thiện tầng ozon)
Chỉ số GWP (Làm ấm toàn cầu)3,9224,6571,8101,282 (Giảm 67% khí thải)
Nhiệt độ khí đẩy máy nénThấp (Bảo vệ máy nén tối ưu)ThấpRất cao (Dễ quá nhiệt ở nhiệt độ âm)Thấp (Tương đương R404A)
Loại dầu lạnh tương thíchBắt buộc dầu POEDầu khoáng (MO) / Alkylbenzene (AB)Dầu khoáng (MO) / Alkylbenzene (AB)Dầu POE (Tương thích đường ống R404A)
Hiệu suất năng lượng (COP)Chuẩn mực cao trong dải âm sâuTrung bìnhTốt ở dải dương, kém ở dải âm sâuTiết kiệm hơn R404A tới 12% điện năng

Lưu ý chuyển đổi công nghệ: Đối với các doanh nghiệp hướng tới tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường châu Âu (EU F-Gas Regulation) hoặc Mỹ (EPA SNAP), tập đoàn Chemours đã ra mắt dòng môi chất Opteon™ XP40 (R-449A) và Opteon™ XP44 (R-452A). Đây là giải pháp thay thế drop-in hoàn hảo cho R404A mà không cần thay đổi máy nén hay đường ống, cắt giảm ngay 67% chỉ số GWP và tiết kiệm điện năng tới 12%.

6. Hướng dẫn kỹ thuật: Quy trình nạp lỏng, kiểm soát dầu nhớt POE và an toàn vận hành

6.1. Quy trình nạp gas R404A chuẩn kỹ thuật 5 bước

  1. Thử kín và kiểm tra áp suất: Sử dụng khí Nitơ khô (OFDN) nén thử áp suất hệ thống lên mức 20 - 25 bar tùy theo thiết kế dàn. Ngâm áp tối thiểu 24 giờ để đảm bảo không rò rỉ tại các mối hàn phụ kiện đồng và khớp nối van.
  2. Hút chân không sâu: Kết nối máy hút chân không 2 cấp chuyên dụng qua đồng hồ đo chân không điện tử (Micron gauge). Hút chân không sâu xuống dưới 500 microns (khuyến nghị đạt 250 - 300 microns) và giữ chân không tối thiểu 30 phút để triệt tiêu hoàn toàn hơi ẩm tồn dư trong đường ống.
  3. Lắp đặt bộ lọc sấy ẩm (Filter Drier): Do gas R404A đi kèm dầu POE có tính háo nước cực mạnh, hệ thống bắt buộc phải lắp đặt phin lọc sấy ẩm mới 100% sử dụng hạt hút ẩm Zeolite chuẩn XH-9 hoặc lõi rắn tương thích HFC.
  4. Nạp lỏng môi chất theo định lượng:
    • Đặt bình gas R404A lên cân điện tử có độ chính xác ±10g.
    • Dốc ngược bình (nếu bình không có ống xiphông bên trong) để môi chất đi ra hoàn toàn ở pha lỏng.
    • Đuổi khí sạch trong dây sạc trước khi siết chặt van nạp.
    • Mở van đưa lỏng vào đường ống lỏng (cao áp) sau van tiết lưu hoặc trước dàn ngưng khi máy nén đang TẮT. Tuyệt đối không mở van nạp lỏng trực tiếp ồ ạt vào cửa hút máy nén đang chạy để tránh hiện tượng ngập lỏng va đập thủy lực phá hỏng tay biên và piston.
  5. Chạy thử và cân chỉnh áp suất: Khởi động máy nén, theo dõi mắt kính quan sát lỏng (Sight Glass) xem dòng lỏng đã đầy và không còn sủi bọt khí. Kiểm tra độ quá nhiệt (Superheat) từ 5K đến 8K và độ quá lạnh (Subcooling) từ 3K đến 5K để đảm bảo hiệu suất sinh hàn cao nhất.

6.2. Lựa chọn dầu nhớt lạnh POE tương thích

Gas lạnh R404A không có khả năng hòa trộn với dầu khoáng truyền thống (Mineral Oil). Nếu cố tình sử dụng dầu khoáng, dầu sẽ bị giữ lại tại dàn bay hơi, không thể hồi về cacte máy nén, dẫn đến cạn dầu và cháy động cơ sau vài ngày vận hành. Kỹ thuật viên chỉ được phép sử dụng các dòng dầu nhớt tổng hợp gốc Polyolester (POE) chuyên dụng có độ nhớt phù hợp:

  • ISO VG 32: Thường dùng cho các hệ thống máy nén kín nhỏ và tủ đông gia đình/thương mại.
  • ISO VG 68: Tiêu chuẩn vàng cho máy nén nửa kín (Semi-hermetic) như Bitzer, Copeland Discus, Dorin, Frascold chạy kho lạnh.
  • Lưu ý bảo quản dầu POE: Dầu POE hút ẩm cực nhanh từ không khí. Sau khi mở nắp can dầu, phải tiến hành châm dầu vào lốc và đóng kín nắp ngay trong vòng 10 - 15 phút.

7. Báo giá gas lạnh R404A chính hãng và chính sách phân phối tại Cơ điện lạnh Hoàng Đạt

Giá gas lạnh R404A trên thị trường phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu hóa chất thế giới, chi phí vận tải biển quốc tế và quy mô số lượng của từng đơn hàng. Cơ điện lạnh Hoàng Đạt luôn duy trì chính sách trợ giá tốt nhất cho các dự án và đại lý vật tư điện lạnh:

Tên sản phẩmThương hiệu / Xuất xứQuy cách bìnhĐộ tinh khiếtỨng dụng tiêu biểuTình trạng kho hàng
Gas lạnh R404A TaiseiSRF Taisei / Ấn ĐộBình 10.9 kg (24 lbs)≥ 99.80% (GC)Kho lạnh, kho đông, tủ siêu thịSẵn hàng số lượng lớn
Gas lạnh R404A Freon™The Chemours Company / MỹBình 10.89 kgChuẩn AHRI 700Dự án cao cấp, kho lạnh logisticsSẵn hàng số lượng lớn
Gas lạnh R404A RefronGujarat Fluorochemicals / Ấn ĐộBình 10.9 kg≥ 99.90%Lắp ráp cụm máy nén, tủ đôngSẵn hàng số lượng lớn

Cam kết vàng từ Nhà phân phối Cơ điện lạnh Hoàng Đạt:

  • 100% Chính hãng: Đầy đủ chứng từ nhập khẩu CO/CQ, tem nhãn nguyên bản từ nhà sản xuất, bảo hiểm chất lượng cho mọi bình gas.
  • Chính sách giá sỉ ưu đãi: Chiết khấu thương mại hấp dẫn cho nhà thầu M&E, công ty cơ điện lạnh và đại lý cấp 1 trên toàn quốc.
  • Hệ thống kho bãi trải dài: Sẵn sàng giao hàng hỏa tốc trong ngày tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng và hỗ trợ gửi chành xe đi khắp các tỉnh thành.

Cơ điện lạnh Hoàng Đạt

Xem thêm
Rút gọn

Câu hỏi thường gặp

Tại sao gas R404A bắt buộc phải nạp ở pha lỏng mà không được nạp ở pha hơi?

R404A là môi chất lạnh hỗn hợp 3 thành phần (HFC-125, HFC-143a, HFC-134a) thuộc nhóm đẳng phí gần. Do mỗi thành phần có nhiệt độ sôi và áp suất bão hòa khác nhau, nếu bạn nạp ở thể hơi, chất có nhiệt độ sôi thấp hơn (HFC-143a và HFC-125) sẽ bay hơi thoát ra trước, làm lệch tỷ lệ pha trộn 44/52/4 nguyên bản của nhà sản xuất. Điều này dẫn tới hiện tượng phân tách pha, làm hệ thống giảm năng suất lạnh, tăng áp suất ngưng tụ và sai lệch chế độ vận hành. Nạp ở pha lỏng đảm bảo giữ nguyên tỷ lệ đồng nhất của cả 3 chất môi chất.

Khi hệ thống kho lạnh chạy gas R404A bị rò rỉ, có cần xả bỏ toàn bộ để nạp lại từ đầu không?

Điều này phụ thuộc vào mức độ rò rỉ: Do độ trượt nhiệt độ của R404A rất thấp (< 0.8°C), nếu hệ thống chỉ bị rò rỉ nhẹ (dưới 20 - 30% tổng lượng môi chất nạp), sau khi tìm và xử lý kín điểm rò rỉ, bạn hoàn toàn có thể nạp bổ sung trực tiếp gas lỏng R404A vào hệ thống mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến công suất lạnh. Tuy nhiên, nếu hệ thống bị xì gần cạn sạch hoặc rò rỉ kéo dài trong buồng bay hơi tĩnh, khuyến nghị kỹ thuật viên nên xả sạch, hút chân không sâu dưới 500 microns và nạp lại 100% lượng gas lỏng mới theo đúng cân nặng định mức trên tem thông số của máy.

Gas R404A có thể nạp thay thế trực tiếp vào hệ thống đang chạy gas R22 được không?

Không thể nạp trực tiếp mà phải thực hiện quy trình cải tạo (retrofit) toàn diện! Lý do: Thứ nhất, R404A hoạt động ở mức áp suất cao hơn R22 khoảng 15 - 20%, đòi hỏi đường ống và bình chứa phải chịu được áp suất cao hơn. Thứ hai, R22 sử dụng dầu khoáng (Mineral Oil), trong khi R404A bắt buộc phải dùng dầu tổng hợp este POE. Nếu không súc rửa sạch dầu khoáng cũ trong lốc và đường ống, hai loại dầu sẽ kết tủa đóng cặn làm nghẹt van tiết lưu và kẹt máy nén. Ngoài ra, van tiết lưu nhiệt cũng cần được thay thế hoặc căn chỉnh lại kim phun cho phù hợp với đặc tính áp suất của R404A.

Loại dầu lạnh nào là tiêu chuẩn bắt buộc cho máy nén chạy gas R404A?

Gas R404A bắt buộc phải sử dụng chung với dầu lạnh tổng hợp gốc Polyolester (POE) chất lượng cao (như Emkarate RL32H/RL68H, Bitzer BSE 32/BSE 55, Suniso SL series hoặc Mobil EAL Arctic). Dầu POE có khả năng hòa trộn hoàn hảo với các phân tử HFC, đảm bảo lưu thông dầu theo dòng môi chất qua dàn bay hơi lạnh sâu và hồi về máy nén an toàn. Tuyệt đối không dùng dầu khoáng (MO) hay dầu Alkylbenzene (AB).

Mua gas lạnh R404A chính hãng Taisei, Chemours Freon ở đâu để tránh hàng giả, hàng nhái?

Quý khách hàng nên lựa chọn các đơn vị phân phối chính ngạch uy tín lâu năm như Cơ điện lạnh Hoàng Đạt (Hotline kinh doanh: 0828.232323 / Hotline kỹ thuật: 0936.366.955, Website: https://hoangdat.vn/). Hoàng Đạt cam kết 100% sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng CO/CQ, tem chống hàng giả niêm phong van và vỏ bình đạt kiểm định an toàn áp lực của cơ quan chức năng.

message zalo
Thông báo
Đóng