Gas lạnh R600A Taisei

Gas lạnh R600A Taisei

Xem chi tiết

Chứng nhận

Minh chứng cho uy tín - Cam kết cho chất lượng - Nền tảng cho niềm tin bền vững

Mục lục

Gas lạnh R600a (Isobutane - C₄H₁₀) là môi chất làm lạnh tự nhiên hydrocarbon đạt chuẩn an toàn ASHRAE A3, độ tinh khiết ≥99.5%, ODP = 0 và GWP = 3. Với hiệu suất nhiệt động vượt trội và khả năng tiết kiệm điện 10-20%, R600a là tiêu chuẩn hàng đầu cho tủ lạnh Inverter và tủ mát thương mại. Cơ điện lạnh Hoàng Đạt phân phối chính hãng gas R600a Taisei đầy đủ CO/CQ.

Danh mục gas lạnh R600a chính hãng Cơ điện lạnh Hoàng Đạt


1. Khái quát về gas lạnh R600a (Isobutane) – Bước ngoặt sinh thái của công nghệ điện lạnh gia dụng

Gas lạnh R600a (danh pháp hóa học quốc tế IUPAC: 2-Methylpropane hay thường gọi là Isobutane, công thức phân tử: C₄H₁₀ hoặc CH(CH₃)₃) là môi chất làm lạnh tự nhiên thuộc nhóm Hydrocarbon (HC) đơn chất. Trong lịch sử phát triển của ngành nhiệt lạnh thế giới, R600a ghi dấu ấn như một bước ngoặt sinh thái mang tính cách mạng, khởi nguồn từ chiến dịch Greenfreeze do tổ chức Greenpeace khởi xướng tại Đức vào đầu những năm 1990 nhằm tìm kiếm giải pháp môi chất tự nhiên thay thế hoàn toàn cho các hợp chất nhân tạo phá hủy môi trường.

Trước khi R600a phổ biến, ngành sản xuất tủ lạnh gia dụng phụ thuộc chủ yếu vào môi chất R12 (CFC-12) – một chất có khả năng phá hủy tầng ozon cực mạnh (ODP = 1.0) và chỉ số làm nóng toàn cầu lên tới 10,900. Sau khi Nghị định thư Montreal có hiệu lực, ngành công nghiệp chuyển đổi sang R134a (HFC-134a). Mặc dù R134a không phá hủy tầng ozon (ODP = 0), nhưng chỉ số làm ấm toàn cầu của nó vẫn ở mức rất cao (GWP = 1,430), đồng thời phát sinh chất thải thứ cấp axit trifluoroacetic (TFA) gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Trước sức ép của Bản sửa đổi, bổ sung Kigali và xu hướng tiêu dùng xanh, gas R600a đã vươn lên trở thành lựa chọn tối ưu, chiếm lĩnh hơn 90% thị phần tủ lạnh sản xuất mới tại Châu Âu, Nhật Bản và lan tỏa mạnh mẽ sang thị trường Châu Á – Thái Bình Dương.

Về phương diện sinh thái, gas R600a sở hữu các chỉ số môi trường lý tưởng: chỉ số tiềm năng phá hủy tầng ozon bằng không (ODP = 0) và chỉ số làm ấm toàn cầu cực kỳ thấp (GWP = 3 theo báo cáo đánh giá IPCC AR4 và chỉ xấp xỉ 0.06 theo IPCC AR5). R600a hoàn toàn không chứa clo hay flo, tự phân hủy sinh học trong khí quyển trong thời gian ngắn dưới 12 ngày, không tạo ra hiệu ứng nhà kính tích lũy lâu dài.

Tại Việt Nam, với xu thế hiện đại hóa thiết bị điện máy và sự chuyển dịch toàn diện sang các dòng tủ lạnh Inverter cao cấp của các thương hiệu hàng đầu như Panasonic, Hitachi, Toshiba, Samsung, LG, Electrolux, Aqua, Casper... nhu cầu sử dụng gas lạnh R600a tinh khiết cao ngày càng cấp thiết. Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh Hoàng Đạt tự hào là đơn vị tiên phong nhập khẩu và phân phối chính ngạch dòng sản phẩm Gas lạnh R600a Taisei (thương hiệu độc quyền của Hoàng Đạt), mang đến giải pháp vật tư điện lạnh đạt chuẩn kiểm định khắt khe, minh bạch chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ cho các trạm bảo hành, nhà máy và thợ điện lạnh trên toàn quốc.

Gas lạnh R600a thân thiện môi trường

Xem thêm các sản phẩm gas lạnh tại đây

2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của môi chất R600a (STRICT MODE)

Bảng thông số dưới đây được đối soát nghiêm ngặt và trích xuất trực tiếp từ các tiêu chuẩn kỹ thuật nhiệt lạnh quốc tế bao gồm ASHRAE Standard 34, ISO 817, DIN 8960, AHRI Standard 700 và hồ sơ kiểm định kỹ thuật sản phẩm Taisei:

Thuộc tính kỹ thuật (Technical Property)Thông số chuẩn xácĐơn vị đo / Tiêu chuẩn kiểm địnhNguồn đối chiếu tiêu chuẩn
Tên hóa học (Chemical Name)Isobutane (2-Methylpropane)Danh pháp IUPAC quốc tếISO 817 / ASHRAE 34
Công thức phân tử (Chemical Formula)C₄H₁₀ (hoặc CH(CH₃)₃)Công thức hóa học hữu cơTiêu chuẩn hóa học quốc tế
Số định danh ASHRAE (ASHRAE Number)R-600aTiêu chuẩn phân loại môi chấtASHRAE Standard 34
Số đăng ký CAS (CAS Registry Number)75-28-5Cơ sở dữ liệu hóa chất CASChemical Abstracts Service
Phân loại nhóm môi chất (Refrigerant Class)Hydrocarbon tự nhiên (HC)Đơn chất tinh khiết 100%ASHRAE / AHRI 700
Phân loại mức độ an toàn (Safety Classification)A3 (Độc tính thấp - Dễ cháy cao)Phân hạng an toàn cháy nổASHRAE Standard 34
Khối lượng mol phân tử (Molecular Weight)58.12g/molTài liệu vật lý nhiệt lạnh
Điểm sôi chuẩn ở 1 atm (Boiling Point @ 1.013 bar)-11.7 °C (10.9 °F / 261.45 K)°C / °FNIST REFPROP / ASHRAE
Điểm đông đặc (Freezing Point @ 1.013 bar)-159.6 °C (-255.3 °F)°C / °FDữ liệu nhiệt động NIST
Nhiệt độ tới hạn (Critical Temperature)134.7 °C (274.5 °F / 407.8 K)°C / °FASHRAE Handbook - Fundamentals
Áp suất tới hạn (Critical Pressure)3,640 kPa (36.4 bar / 528 psia)kPa / bar / psia tuyệt đốiASHRAE Standard 34
Mật độ chất lỏng ở 25°C (Liquid Density @ 25°C)551.0kg/m³NIST Chemistry WebBook
Mật độ hơi bão hòa ở điểm sôi (Vapor Density)2.78kg/m³ (Nặng gấp ~2 lần không khí)Dữ liệu kỹ thuật Taisei
Nhiệt ẩn hóa hơi ở điểm sôi (Latent Heat of Vaporization)366.5kJ/kgASHRAE Handbook
Nhiệt dung riêng chất lỏng ở 25°C (Specific Heat)2.38kJ/(kg·K)Tài liệu nhiệt động học
Giới hạn nồng độ bốc cháy dưới (LFL)1.8% theo thể tích (~43 g/m³)% thể tích trong không khíTiêu chuẩn EN 378 / ISO 5149
Giới hạn nồng độ bốc cháy trên (UFL)8.5% theo thể tích (~205 g/m³)% thể tích trong không khíTiêu chuẩn EN 378 / ISO 5149
Nhiệt độ tự bốc cháy (Autoignition Temperature)460 °C (860 °F)°C / °FNFPA 325 / Tiêu chuẩn an toàn PCCC
Độ tinh khiết sản phẩm (Purity by GC, w/w)≥ 99.50% (Kiểm nghiệm sắc ký khí)% khối lượngTiêu chuẩn kỹ thuật Taisei QC
Hàm lượng nước / độ ẩm (Moisture)≤ 20.0ppm (Tối đa)AHRI 700 / Taisei Standard
Cặn không bay hơi (Non-volatile Residue)≤ 0.01%% thể tích (Max)AHRI Standard 700
Khí không ngưng pha hơi (Non-condensable Gas @ 25°C)≤ 1.5%% thể tích (Max)Tiêu chuẩn kiểm định AHRI 700
Chỉ số suy giảm tầng ozon (ODP)0.000CFC-11 = 1.0Nghị định thư Montreal
Chỉ số tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP 100-yr)3 (AR4) / < 1 (AR5/AR6)CO₂ = 1.0Báo cáo đánh giá khí hậu IPCC
Dầu bôi trơn máy nén tương thích (Lubricants)Dầu khoáng (Mineral Oil - MO) / Alkylbenzene (AB)Dầu bôi trơn chuyên dụng máy nén HCKhuyến nghị Secop, Embraco, Panasonic

3. Phân tích nhiệt động học và nguyên lý vận hành siêu tiết kiệm điện của R600a

3.1. Nhiệt ẩn hóa hơi cao và định mức nạp môi chất siêu tiết kiệm

Một trong những đặc tính vật lý vượt trội nhất của Isobutane là nhiệt ẩn hóa hơi cực lớn (366.5 kJ/kg ở điểm sôi). Để so sánh, nhiệt ẩn hóa hơi của R134a chỉ đạt khoảng 217 kJ/kg và R12 chỉ đạt 165 kJ/kg. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi kilogam gas R600a khi chuyển từ pha lỏng sang pha hơi có khả năng hấp thụ nhiệt lượng từ buồng lạnh cao hơn 1.7 lần so với R134a và cao hơn 2.2 lần so với R12.

Hơn thế nữa, khối lượng riêng của chất lỏng R600a ở nhiệt độ phòng chỉ là 551 kg/m³, nhẹ hơn gần một nửa so với R134a (1,206 kg/m³). Sự kết hợp giữa nhiệt ẩn hóa hơi lớn và khối lượng riêng thấp mang lại một ưu thế vượt bậc: định lượng nạp môi chất R600a vào tủ lạnh chỉ bằng khoảng 40% đến 45% so với hệ thống R134a cùng công suất. Ví dụ, một tủ lạnh gia đình dung tích 300 lít trước đây cần nạp khoảng 120g - 140g gas R134a, thì khi chuyển sang sử dụng công nghệ R600a chỉ cần nạp từ 45g đến 60g gas. Lượng nạp cực nhỏ này giúp hệ thống giảm áp lực vận hành và đảm bảo an toàn tuyệt đối theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60335-2-24 (cho phép nạp tối đa 150g hydrocarbon trong thiết bị kín).

3.2. Áp suất bay hơi chân không, áp suất ngưng tụ thấp và khả năng giảm ồn máy nén

Về chu trình nhiệt động học, gas R600a hoạt động ở dải áp suất ôn hòa hơn rất nhiều so với các dòng gas freon truyền thống:

  • Áp suất bay hơi (Evaporating Pressure): Với điểm sôi -11.7°C, khi hệ thống làm việc ở nhiệt độ ngăn đông (-18°C đến -23°C), áp suất bay hơi của R600a rơi vào dải áp suất chân không (dưới áp suất khí quyển, thường từ -0.2 đến -0.5 bar hay 15 - 20 inHg chân không).
  • Áp suất ngưng tụ (Condensing Pressure): Ở nhiệt độ ngưng tụ mùa hè khoảng 45°C - 50°C, áp suất đẩy của máy nén R600a chỉ dao động quanh mức 6.5 bar đến 7.5 bar (trong khi R134a là 11 - 13 bar và R410A lên tới 30 - 34 bar).

Nhờ áp suất ngưng tụ thấp và tỷ số nén (Compression Ratio) tối ưu, ứng suất cơ học tác động lên pít-tông, tay biên và cụm van lá của lốc máy nén giảm đi rõ rệt. Động cơ máy nén không phải gồng tải nặng, tiêu thụ điện năng thấp hơn từ 10% đến 20% so với máy nén R134a. Đồng thời, độ rung lắc cơ học được triệt tiêu tối đa, giúp tủ lạnh vận hành cực kỳ êm ái với độ ồn ghi nhận thường dưới 35 - 38 dB, tạo không gian sống hoàn toàn tĩnh lặng cho các căn hộ gia đình.

3.3. Tương thích hoàn hảo với dầu khoáng – Loại bỏ rủi ro ẩm hóa và axit hóa máy nén

Một ưu điểm cơ điện lạnh cực kỳ quan trọng của R600a là khả năng hòa tan và tương thích xuất sắc với dầu bôi trơn gốc khoáng (Mineral Oil - MO) và dầu Alkylbenzene (AB). Trong khi các dòng gas HFC (như R134a, R404A, R410A) bắt buộc phải sử dụng dầu tổng hợp Polyolester (POE) vốn có đặc tính hút ẩm cực kỳ mạnh (háo nước), dễ bị thủy phân tạo thành axit ăn mòn cuộn dây stato và làm biến tính dầu thành cặn đen nghẹt cáp, thì hệ thống R600a dùng dầu khoáng hoàn toàn miễn nhiễm với nguy cơ này.

Dầu khoáng không hút ẩm từ không khí, có độ bền nhiệt và tính trơ hóa học cao, giữ cho bề mặt xi lanh và van tiết lưu luôn sạch sẽ suốt vòng đời 15 - 20 năm của tủ lạnh mà không lo hiện tượng tắc ẩm hay cháy cuộn dây điện cơ.


4. Đánh giá chất lượng và đặc tính ưu việt của Gas lạnh R600a Taisei phân phối tại Hoàng Đạt

Gas lạnh R600a Taisei là thương hiệu môi chất lạnh độc quyền do Cơ điện lạnh Hoàng Đạt nhập khẩu, kiểm định chất lượng và phân phối tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm được gia công sản xuất trên dây chuyền công nghệ hóa dầu tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành điện lạnh thế giới:

4.1. Độ tinh khiết siêu cao ≥ 99.5% qua kiểm soát sắc ký khí nghiêm ngặt

Isobutane sử dụng làm môi chất lạnh đòi hỏi tiêu chuẩn tinh khiết vượt trội so với isobutane dùng làm khí đốt dân dụng (gas bật lửa hay bình gas mini nấu lẩu). Nếu sử dụng gas tạp chất, hàm lượng lưu huỳnh, độ ẩm và các hydrocarbon khác (như n-butane hay propane) sẽ làm biến đổi áp suất bay hơi, gây đóng băng tắc cáp tiết lưu hoặc bào mòn gioăng phớt cao su.

Mỗi lô hàng gas R600a Taisei đều trải qua quy trình phân tích sắc ký khí (Gas Chromatography - GC) với cam kết:

  • Độ tinh khiết hóa học đạt từ 99.50% trở lên.
  • Hàm lượng ẩm kiểm soát dưới 20 ppm, tuyệt đối không gây nghẽn ẩm tại ống mao tiết lưu siêu nhỏ của tủ lạnh.
  • Hàm lượng cặn không bay hơi dưới 0.01%, đảm bảo đường ống dàn lạnh luôn thông thoáng và trao đổi nhiệt tối đa.
  • Không chứa tạp chất lưu huỳnh, không gây mùi nồng hắc khó chịu và không ăn mòn kim loại đồng, nhôm trong hệ thống.
Gas lạnh R600a Taisei
Gas lạnh R600a Taisei

Xem chi tiết sản phẩm gas lạnh R600a Taisei tại đây

4.2. Quy cách đóng gói đa dạng, linh hoạt và tiện ích cho người sử dụng

Thấu hiểu nhu cầu thực tế của từng phân khúc khách hàng từ trạm dịch vụ bảo hành ủy quyền đến thợ sửa chữa cơ động, Hoàng Đạt cung ứng gas R600a Taisei với các quy cách tối ưu:

  • Dạng bình tiêu chuẩn 6.5 kg: Vỏ xi lanh đạt tiêu chuẩn kiểm định an toàn áp lực của cơ quan thanh tra nhà nước, trang bị van khóa chuyên dụng chống rò rỉ có tem niêm phong chống hàng giả mạo. Quy cách bình 6.5kg là giải pháp tiết kiệm chi phí tối ưu cho các xưởng điện lạnh, trạm sửa chữa điện máy lớn và các đơn vị sản xuất tủ mát trưng bày.

5. Bảng so sánh chuyên sâu giữa R600a, R134a và R290 (Propane)

Nhằm cung cấp góc nhìn kỹ thuật chuyên sâu cho các kỹ sư điện lạnh và kỹ thuật viên bảo trì, bảng đối chiếu dưới đây phân tích sự khác biệt giữa ba dòng môi chất chủ chốt trong ngành làm lạnh nhiệt độ trung bình và thấp:

Tiêu chí kỹ thuật & Vận hànhR-600a (Isobutane)R-134a (HFC truyền thống)R-290 (Propane)
Bản chất hóa họcHydrocarbon tự nhiên (C₄H₁₀)Hydrofluorocarbon (CH₂FCF₃)Hydrocarbon tự nhiên (C₃H₈)
Nhóm phân loại an toàn ASHRAEA3 (Dễ cháy cao)A1 (Không cháy)A3 (Dễ cháy cao)
Chỉ số ODP (Phá hủy ozon)0.0000.0000.000
Chỉ số GWP (Hiệu ứng nhà kính)3 (Cực kỳ thấp)1,430 (Rất cao - Đang cắt giảm)3 (Cực kỳ thấp)
Điểm sôi ở 1 atm-11.7 °C-26.1 °C-42.1 °C
Nhiệt ẩn hóa hơi ở điểm sôi366.5 kJ/kg (Rất cao)217.0 kJ/kg (Trung bình)425.4 kJ/kg (Cực cao)
Khối lượng riêng chất lỏng @ 25°C~ 551 kg/m³ (Siêu nhẹ)~ 1,206 kg/m³ (Nặng)~ 495 kg/m³ (Rất nhẹ)
Khối lượng nạp tương đối vào hệ thống40% - 45% so với R134a100% (Chuẩn định mức cũ)40% - 50% so với R22/R404A
Áp suất hút khi máy chạy lạnhÁp suất chân không (-0.2 đến -0.5 bar)Dương nhẹ (0.2 đến 0.8 bar)Dương cao (1.5 đến 2.5 bar)
Áp suất đẩy (ngưng tụ) mùa hèThấp (~ 6.5 - 7.5 bar)Trung bình (~ 11 - 13 bar)Cao (~ 15 - 18 bar)
Dầu bôi trơn máy nénDầu khoáng (MO) / Alkylbenzene (AB)Bắt buộc dầu este POE nhạy ẩmDầu khoáng (MO) / POE / PAG
Độ ồn máy nén khi vận hànhCực kỳ êm (< 35 - 38 dB)Mức trung bình (42 - 48 dB)Mức trung bình (40 - 45 dB)
Lĩnh vực ứng dụng chínhTủ lạnh dân dụng Inverter, tủ mát nhỏĐiều hòa ô tô, Chiller công nghiệpTủ đông thương mại, điều hòa di động

Nhận định chuyên môn từ Kỹ sư Hoàng Đạt: R600a không thể thay thế cho R134a trên các máy nén cũ nếu không thay đổi thiết kế cơ khí do điểm sôi và áp suất hút khác biệt (-11.7°C so với -26.1°C). Tuy nhiên, trên các dòng thiết bị mới được thiết kế đồng bộ từ nhà sản xuất, R600a vượt trội hoàn toàn về khả năng tiết kiệm điện năng tiêu thụ, chi phí dầu bôi trơn và mức độ thân thiện với môi trường toàn cầu.

6. Cẩm nang an toàn & Quy trình kỹ thuật nạp gas R600a (Chuẩn an toàn chống cháy nổ A3)

Do Isobutane là chất khí thuộc phân hạng ASHRAE A3 (dễ bắt lửa trong không khí khi đạt nồng độ từ 1.8% đến 8.5%), quy trình lắp đặt, sửa chữa và nạp gas R600a đòi hỏi kỹ thuật viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn lao động và phòng chống cháy nổ:

6.1. Luật thép an toàn cháy nổ khi thao tác hệ thống gas R600a

  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG ĐÈN KHÒ HÀN HƠI TRỰC TIẾP vào các mối nối đường ống khi hệ thống chưa được xả sạch gas và chưa hút chân không hoàn toàn. Ngọn lửa trần tiếp xúc với luồng gas rò rỉ sẽ gây bốc cháy tức thì.
  • Ưu tiên sử dụng phương pháp nối cơ học Lokring: Trong công nghệ bảo hành tủ lạnh hiện đại của các hãng quốc tế, kỹ thuật viên sử dụng kìm bấm và măng-sông nối cơ khí chuyên dụng Vulcan Lokring cùng keo làm kín Lokprep. Phương pháp ghép nối ép nguội này hoàn toàn không dùng lửa hàn, loại bỏ 100% rủi ro cháy nổ và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho đường ống nhôm - đồng.
  • Xả gas an toàn ra khu vực thoáng khí: Nếu bắt buộc phải hàn xả, hãy dùng kìm kẹp bấm thủng đầu nạp hoặc van trích xả gas qua một ống dẫn dài đưa ra ngoài trời thông thoáng, tránh xa nguồn nhiệt, ổ cắm điện hoặc tia lửa cơ khí.
  • Máy hút chân không chống tia lửa điện (Spark-free): Sử dụng máy hút chân không chuyên dụng cho gas hydrocarbon có công tắc chống nổ hoặc đặt máy hút cách xa khu vực xả gas tối thiểu 3 - 5 mét.

Lắp đặt gas lạnh R600a

6.2. Quy trình nạp gas R600a chuẩn kỹ thuật 5 bước cho thợ điện lạnh

  1. Xử lý điểm xì và kiểm tra độ kín bằng Nitơ khô: Sau khi định vị và khắc phục chỗ rò rỉ (bằng Lokring hoặc hàn sau khi đã xả sạch gas), nén khí Nitơ khô áp lực 10 - 12 bar để thử kín các mối nối bằng bọt xà phòng chuyên dụng.
  2. Hút chân không sâu triệt để (Deep Evacuation): Kết nối đồng hồ đo gas và máy hút chân không. Do hệ thống R600a làm việc ở áp suất âm, việc hút chân không là bắt buộc tuyệt đối để loại bỏ sạch không khí và hơi ẩm. Thời gian hút tối thiểu từ 20 đến 30 phút, đồng hồ đo chân không đạt mức dưới 500 microns (kim đồng hồ cơ về hết kịch dải âm 30 inHg). Sau đó khóa van đồng hồ, tắt máy hút và theo dõi trong 10 - 15 phút để đảm bảo kim không bị trôi ngược (hệ thống kín hoàn toàn).
  3. Chuẩn bị cân điện tử định lượng chính xác (Gram Scale): Đặt lon/bình gas R600a lên cân tiểu ly điện tử có độ chính xác đến từng gram (sai số ±1g đến ±2g). Đọc chính xác thông số lượng gas nạp (Refrigerant Charge) ghi trên tem nhãn dán phía sau tủ lạnh (ví dụ: R600a - 55g).
  4. Thao tác nạp gas đúng định lượng:
    • Kết nối van mở lon gas với dây nạp đồng hồ.
    • Mở nhẹ van lon gas và xả đuổi không khí (purge air) trong đoạn dây nạp trước khi siết chặt vào đồng hồ đo.
    • Bấm Tare đưa cân điện tử về số 0.00g.
    • Mở từ từ van đồng hồ để gas đi vào hệ thống (lúc này máy nén tủ lạnh đang tắt). Khi cân điện tử báo đã vào đủ lượng gram theo đúng nhãn mác nhà sản xuất, lập tức khóa chặt van đồng hồ.
  5. Vận hành thử nghiệm và nghiệm thu nhiệt độ:
    • Cắm điện cho tủ lạnh hoạt động. Lắng nghe tiếng máy nén khởi động êm ái.
    • Sau khi máy chạy ổn định 15 - 20 phút, quan sát áp suất hút trên đồng hồ: kim đồng hồ sẽ từ từ tụt về dải áp suất âm (thường nằm trong khoảng -0.1 bar đến -0.4 bar tùy theo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ buồng lạnh). Đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường của hệ R600a, kỹ thuật viên chưa có kinh nghiệm không được lầm tưởng là bị thiếu gas hay nghẹt cáp.
    • Dùng kìm kẹp dòng kiểm tra dòng điện vận hành (ampe) của tủ lạnh khớp với thông số định mức trên mác máy.
    • Sờ dàn nóng hai bên hông tủ ấm đều, dàn lạnh buồng đông bám tuyết mịn toàn bộ bề mặt. Khóa van bóp kẹp đầu ống nạp và hàn kín hoặc bấm chốt niêm phong đầu nạp.

Cơ điện lạnh Hoàng Đạt

Xem thêm
Rút gọn
message zalo
Thông báo
Đóng