Ống đồng vằn trong

Ống đồng vằn trong Taisei

5
(0 Đánh Giá)
  • Tối ưu hiệu suất truyền nhiệt: Thiết kế rãnh vằn xoắn bên trong lòng ống giúp tăng diện tích tiếp xúc, nâng cao khả năng trao đổi nhiệt và tiết kiệm điện năng.
  • Kích thước chính xác tuyệt đối: Đạt độ chính xác cao về đường kính, độ dày thành ống, chiều sâu rãnh và góc xoắn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Tương thích đa dạng môi chất lạnh: Vận hành bền bỉ và an toàn với các dòng gas lạnh phổ biến như R32, R410A, R134a, R407C.
  • Lòng ống siêu sạch: Bề mặt bên trong mịn, độ tinh khiết cao và ít dư lượng cặn bẩn, giúp tăng tốc độ lưu thông môi chất lạnh và bảo vệ máy nén.

Thông tin sản phẩm

Ống đồng vằn trong Taisei (IGT - Inner-Grooved Tube) là giải pháp truyền nhiệt cao cấp được chế tạo chuyên dụng cho hệ thống điều hòa không khí, máy lạnh công nghiệp và các dàn trao đổi nhiệt. Với thiết kế đột phá gồm hệ thống rãnh vằn xoắn được gia công chính xác bên trong lòng ống, sản phẩm giúp tăng diện tích tiếp xúc bề mặt và tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy môi chất lạnh. Nhờ đó, ống đồng IGT Taisei cải thiện đáng kể hiệu suất làm lạnh, giảm mức tiêu thụ điện năng và đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của công trình.

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT

Tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt: Tăng cường khả năng trao đổi nhiệt giữa thành ống và môi chất lạnh, giúp hệ thống làm lạnh nhanh và tiết kiệm năng lượng.

  • Kích thước có độ chính xác cao: Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS H3300 (Nhật Bản), ASTM B280 (Mỹ), AS/NZS 1571 (Úc).
  • Thành ống siêu sạch & Trọng lượng nhẹ: Lòng ống được xử lý độ tinh khiết cao, không chứa dư lượng cặn bẩn, giúp môi chất lưu thông mượt mà và tăng độ bền cho máy nén.
  • Tiết giảm chi phí vật liệu: Thiết kế vằn trong giúp tối ưu kích thước dàn trao đổi nhiệt, từ đó giảm trọng lượng nguyên liệu đồng và giảm lượng môi chất lạnh cần nạp.

BẢNG QUY CÁCH SẢN PHẨM THAM KHẢO

Dưới đây là bảng thông số quy cách kỹ thuật các dòng ống đồng vằn trong IGT Taisei thông dụng:

Mã quy cách (Specification)Trọng lượng (g/m)Đường kính ngoài O.D (mm)Đường kính trong I.D (mm)Độ dày đáy TF (mm)Chiều sâu rãnh H (mm)Tổng độ dày TF + H (mm)Góc rãnh Alpha (Độ)Góc xoắn Beta (Độ)Số răng (Răng)
Phi 7.94 - 0.25+0.20 (Góc 18)667.947.040.250.200.45401850
Phi 7.94 - 0.26+0.17 (Góc 18)667.947.080.260.170.43401850
Phi 7.94 - 0.28+0.20 (Góc 18)727.946.980.280.200.48401850
Phi 7.94 - 0.30+0.20 (Góc 18)767.946.940.300.200.50401850
Phi 9.52 - 0.27+0.16 (Góc 18)829.528.660.270.160.43301870
Phi 9.52 - 0.28+0.12 (Góc 15)809.528.720.280.120.40531565
Phi 9.52 - 0.28+0.15 (Góc 18)839.528.660.280.150.43531860
Phi 9.52 - 0.28+0.15 (Góc 25)889.528.660.280.150.43902565
Phi 9.52 - 0.28+0.20 (Góc 18)859.528.560.280.200.48251855

Sản phẩm liên quan

zalo
Thông báo
Đóng