Trong thiết kế hạ tầng kỹ thuật và hệ thống thông gió hiện đại, việc tối ưu hóa không gian lắp đặt mà vẫn đảm bảo hiệu suất lưu thông khí quyển vượt trội là yêu cầu hàng đầu của các kỹ sư. Bên cạnh các chủng loại ống bảo ôn cách nhiệt phức tạp, dòng ống gió mềm không bảo ôn (Non-insulated Flexible Duct) đại diện cho giải pháp dẫn khí tinh gọn, dẻo dai và vô cùng linh hoạt cho những tuyến đường ống không đòi hỏi duy trì nhiệt độ khắt khe.
Minh chứng cho uy tín - Cam kết cho chất lượng - Nền tảng cho niềm tin bền vững
Nhờ kết cấu nhẹ nhàng, khả năng định hình cao cùng sức bền cơ học ấn tượng, ống gió mềm không bảo ôn giúp xua tan cảm giác ngột ngạt, liên tục luân chuyển nguồn khí tươi mát và nâng cao chất lượng không gian sống tại các kiến trúc hiện đại.
Ống gió mềm không bảo ôn được chế tạo nhằm đạt tới sự cân bằng hoàn hảo giữa tính mềm dẻo khi thi công và độ bền vững trong quá trình vận hành:

Dưới đây là các chỉ số kỹ thuật đặc trưng của dòng ống gió mềm không bảo ôn, phục vụ cho việc tính toán và thiết kế bản vẽ công trình:
Chỉ Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
Cấu trúc vật liệu | Giấy bạc / Màng nhựa / 2 lớp (Laminated 2 ply) hoặc vải fiber phủ PVC |
Thành phần gia cố | Lõi dây thép không gỉ |
Chất kết dính | Keo chịu nhiệt chuyên dụng (Heat-resistant Glue) |
Dải nhiệt độ ứng dụng | -30°C ~ +140°C |
Khả năng chịu áp lực | 2500 Pa |
Dải đường kính (Kích thước) | D100 mm – D500 mm |
Chiều dài tiêu chuẩn | 8m – 20m |
Do không tích hợp thêm lớp bông cách nhiệt dày, ống gió mềm không bảo ôn sở hữu trọng lượng rất nhẹ, thuận tiện cho công tác vận chuyển cũng như lưu kho. Đặc tính dẻo dai giúp kỹ sư dễ dàng uốn nắn, luôn lách đường ống qua các góc hẹp, vách ngăn hay khoảng trống trần kỹ thuật tương đối phức tạp.

Sản phẩm có khả năng chịu được áp lực dòng khí lên đến 2500 Pa. Bên cạnh đó, dải nhiệt độ hoạt động rộng mở từ -30°C đến +140°C đảm bảo đường ống vận hành ổn định trong nhiều điều kiện khí hậu và môi trường làm việc khác nhau.
Sự kết hợp giữa màng nhựa nhôm và dây thép không gỉ mang lại độ bền cơ học cao, chống ăn mòn hiệu quả trước tác động của không khí ẩm hoặc khí thải thông thường.
Nhờ tính năng hút - cấp khí linh hoạt, ống gió mềm không bảo ôn hiện diện rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình từ dân dụng đến thương mại:

Để đảm bảo đường ống gió mềm không bảo ôn phát huy tối đa công năng và duy trì tuổi thọ lâu dài, quy trình thi công cần tuân thủ một số nguyên tắc kỹ thuật quan trọng:
Dòng ống gió mềm không bảo ôn là lựa chọn kỹ thuật tối ưu cho các hạng mục lưu thông khí không yêu cầu duy trì nhiệt độ. Sự linh hoạt trong lắp đặt, độ bền vượt trội cùng tính ứng dụng phong phú đã biến sản phẩm trở thành một phần không thể thiếu trong việc kiến tạo môi trường không khí trong lành, thông thoáng cho mọi công trình hiện đại.
Cơ điện lạnh Hoàng Đạt
Ống gió mềm không bảo ôn được cấu tạo gồm lớp nhôm mỏng (hoặc giấy bạc/màng nhựa 2 lớp) hoặc vải fiber phủ PVC. Bên trong phần thân ống được gia cố bằng lõi dây thép không gỉ để đảm bảo độ đàn hồi và linh hoạt uốn cong.
Loại ống gió này có các ưu điểm chính gồm:
Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển.
Tính linh hoạt cao, cực kỳ dễ thi công và lắp đặt tại các không gian hẹp.
Có độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn hiệu quả.
Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống không yêu cầu giữ nhiệt cao hay cách âm, cụ thể:
Hút bụi, xả khí phòng tắm, hút khói bếp gas.
Hệ thống thoáng gió tòa nhà, ga xe điện ngầm, siêu thị.
Thiết bị cách nhiệt vệ sinh và làm thoáng gió chung.
Dựa theo bảng thông số kỹ thuật, ống gió mềm không bảo ôn có các đặc tính kỹ thuật sau:
Nhiệt độ ứng dụng: Từ -30°C đến +140°C.
Chịu áp lực: Tối đa 2500 Pa.
Kích thước đường kính: Tuỳ chọn từ D100 đến D500.
Chiều dài: Từ 8m đến 20m.
Bạn nên chọn ống gió mềm không bảo ôn khi công trình chỉ có nhu cầu lưu thông khí tươi, hút khói, hút bụi hoặc xả khí thải thông thường mà không cần kiểm soát chênh lệch nhiệt độ hay đọng sương (như trong đường ống máy lạnh). Lựa chọn này giúp tiết kiệm chi phí vật tư và thi công dễ dàng hơn nhờ kết cấu gọn nhẹ, không có lớp bông cách nhiệt (bông thủy tinh hoặc polyester) chiếm diện tích.